それなのに
and yet; despite this; but even so ~
Cách dùng
- それなのに + phrase
Lưu ý: Dùng để diễn tả sự thất vọng, bất mãn hoặc kinh ngạc trước một kết quả trái ngược với kỳ vọng ở câu trước.
Giải thích
Liên từ nối "thế mà, vậy mà, mặc dù vậy", dùng ở đầu câu để diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa một tiền đề hiển nhiên ở câu trước với một kết quả trái ngược, phi lý hoặc gây thất vọng sâu sắc ở câu sau. Luôn mang sắc thái cảm xúc của người nói như kinh ngạc, bất mãn, tiếc nuối hoặc trách móc. Khác với "しかし" (đối lập khách quan), "それなのに" mang đậm tính chủ quan cảm xúc.
Ví dụ
山田さんは毎朝誰よりも早く出社している。それなのに正当な評価を受けていない。
Anh Yamada mỗi sáng đều đến công ty sớm hơn bất kỳ ai. Vậy mà anh ấy lại không nhận được sự đánh giá xứng đáng.
全員で入念に準備と確認を重ねてきた。それなのに本番で初歩的な失敗をしてしまった。
Tất cả mọi người đã cùng nhau chuẩn bị và kiểm tra kỹ lưỡng nhiều lần. Vậy mà đến lúc thi đấu thực tế lại mắc phải sai lầm sơ đẳng.
天気予報では終日晴天と断言していた。それなのに昼過ぎから突然激しい雷雨となった。
Dự báo thời tiết khẳng định trời sẽ nắng suốt cả ngày. Thế mà từ quá trưa bỗng đổ mưa dông sấm sét dữ dội.
医師から塩分を控えるよう厳重に注意されていた。それなのに濃い味の料理ばかり食べた。
Bác sĩ đã nghiêm khắc dặn dò phải hạn chế muối. Vậy mà người bệnh vẫn toàn ăn những món có vị đậm đà.
佐藤さんは約束の時間を念押ししていた。それなのに本人が三十分も遅刻してきた。
Anh Sato đã liên tục nhấn mạnh về giờ hẹn. Thế mà chính bản thân anh ấy lại đến muộn tận ba mươi phút.
Luyện mẫu それなのに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
それなのに nghĩa là gì?
and yet; despite this; but even so ~ Liên từ nối "thế mà, vậy mà, mặc dù vậy", dùng ở đầu câu để diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa một tiền đề hiển nhiên ở câu trước với một kết quả trái ngược, phi lý hoặc gây thất vọng sâu sắc ở câu sau. Luôn mang sắc thái cảm xúc của người nói như kinh ngạc, bất mãn, tiếc nuối hoặc trách móc. Khác với "しかし" (đối lập khách quan), "それなのに" mang đậm tính chủ quan cảm xúc.
Cách dùng それなのに như thế nào?
それなのに + phrase.
それなのに thuộc cấp độ JLPT nào?
それなのに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 39/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).