少しも~ない
chẳng chút nào; tí nào cũng không
Cách dùng
- 少しも + Verb (ない形) / い-Adj (くない) / な-Adj (ではない)
Lưu ý: Thường đi với các động từ chỉ cảm xúc, nhận thức, hoặc chuyển biến (少しも気にしていない, 少しも衰えていない, 少しも動じない).
Giải thích
Nhấn mạnh rằng ngay cả một lượng nhỏ nhất về mặt cảm xúc, phản ứng hay sự biến chuyển cũng hoàn toàn không có ("chẳng... một chút nào / một tí cũng không").
Ví dụ
予期せぬトラブルに見舞われたが、ベテラン船長は少しも動じる様子を見せなかった。
Bị tai ương bất ngờ ập đến, nhưng vị thuyền trưởng dạn dày kinh nghiệm chẳng hề tỏ ra nao núng dù chỉ một chút.
周囲からの心ない陰口や批判など、あの青年は少しも気にしていないようだ。
Đối với những lời gièm pha hay chỉ trích vô tâm từ người xung quanh, chàng thanh niên ấy dường như chẳng mảy may để tâm một chút nào.
九十歳を迎えた今もなお、名誉教授の知的好奇心は少しも衰える兆しがない。
Dù nay đã bước sang tuổi chín mươi, trí tò mò hiểu biết của vị giáo sư danh dự vẫn chẳng hề có một dấu hiệu giảm sút nào.
何度も丁寧に説明を繰り返したが、相手の頑なな態度は少しも変わらなかった。
Dù đã nhẫn nại giải thích nhiều lần hết sức lịch sự, thái độ bướng bỉnh của đối phương vẫn chẳng thay đổi một chút nào.
厳しい訓練を連日課されているにもかかわらず、選手たちには少しも疲労の色がない。
Bất chấp bài tập khắc nghiệt phải gánh chịu nhiều ngày liền, các tuyển thủ vẫn không hề lộ ra một chút sắc thái mệt mỏi nào.
Luyện mẫu 少しも~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
少しも~ない nghĩa là gì?
chẳng chút nào; tí nào cũng không Nhấn mạnh rằng ngay cả một lượng nhỏ nhất về mặt cảm xúc, phản ứng hay sự biến chuyển cũng hoàn toàn không có ("chẳng... một chút nào / một tí cũng không").
Cách dùng 少しも~ない như thế nào?
少しも + Verb (ない形) / い-Adj (くない) / な-Adj (ではない).
少しも~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
少しも~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 179/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).