得る
có thể; được; khả thi
Cách dùng
- Verb (ます stem) + 得る (える / うる)
Lưu ý: Chú ý phân biệt với 得ない (không thể). Mẫu câu này thể hiện khả năng mang tính lý thuyết, xác suất khách quan.
Giải thích
Biểu thị rằng về mặt khách quan, xác suất hoặc lý thuyết thì khả năng đó hoàn toàn có thể xảy ra ("có thể xảy ra / có khả năng"). Đọc là える hoặc うる.
Ví dụ
どんなに綿密に計画を練ったとしても、予期せぬトラブルは常に起こり得る。
Dù kế hoạch có được xây dựng tỉ mỉ đến đâu, những rắc rối không lường trước vẫn luôn luôn có thể xảy ra.
急速な情報化が進む現代社会において、個人情報の漏洩は誰にでも起こり得る。
Trong một xã hội hiện đại mà tiến trình số hóa thông tin diễn ra nhanh chóng, sự cố lộ lọt thông tin cá nhân có thể xảy ra với bất kỳ ai.
あらゆる可能性を考慮した上で、最善の対策を導き出すことが重要となり得る。
Trên cơ sở cân nhắc mọi khả năng có thể, việc đưa ra giải pháp tối ưu nhất có thể trở thành chìa khóa vô cùng quan trọng.
双方の主張が平行線をたどる中、第三者による調停が有効な解決策になり得る。
Trong bối cảnh lập luận đôi bên như hai đường thẳng song song, sự hòa giải từ một bên thứ ba có thể là một giải pháp hữu hiệu.
過去の臨床データを慎重に分析すれば、病気の早期発見の手がかりを見出し得る。
Nếu phân tích thận trọng các dữ liệu lâm sàng trong quá khứ, các nhà khoa học hoàn toàn có thể tìm ra manh mối phát hiện bệnh sớm.
Luyện mẫu 得る với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
得る nghĩa là gì?
có thể; được; khả thi Biểu thị rằng về mặt khách quan, xác suất hoặc lý thuyết thì khả năng đó hoàn toàn có thể xảy ra ("có thể xảy ra / có khả năng"). Đọc là える hoặc うる.
Cách dùng 得る như thế nào?
Verb (ます stem) + 得る (える / うる).
得る thuộc cấp độ JLPT nào?
得る là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 183/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).