得ない
không thể; không được; bất khả thi
Cách dùng
- Verb (ます stem) + 得ない (えない)
Lưu ý: Không dùng để nói về khả năng thể chất hay năng lực cá nhân, mà dùng cho xác suất khách quan và tính hợp lý.
Giải thích
Khẳng định rằng về mặt logic, quy luật tự nhiên hay đạo lý thông thường thì khả năng đó hoàn toàn không thể xảy ra ("không thể nào... / không có khả năng..."). Không dùng cho sự bất lực về thể chất cá nhân.
Ví dụ
厳格な安全基準を徹底しているわが工場では、そのような重大事故は起こり得ない。
Tại nhà máy triệt để tuân thủ các quy chuẩn an toàn nghiêm ngặt của chúng tôi, một tai nạn nghiêm trọng như vậy là điều không thể nào xảy ra.
人類の科学技術をもってしても、数百年後の気候変動を完全に予測し得ない。
Dù có nắm trong tay toàn bộ khoa học công nghệ của nhân loại, con người cũng không thể nào dự đoán trọn vẹn biến đổi khí hậu hàng trăm năm sau.
明白な証拠が提示されない限り、相手側の唐突な主張には到底納得し得ない。
Chừng nào những chứng cứ rõ ràng chưa được đưa ra, chúng tôi hoàn toàn không thể nào chấp nhận yêu sách đột ngột từ phía đối tác.
現場の安全を脅かすような規則違反は、いかなる理由があろうとも容認し得ない。
Những hành vi vi phạm quy tắc đe dọa đến an toàn tại hiện trường là điều không thể nào dung thứ, dù với bất kỳ lý do gì.
最先端の解析機器を駆使したとしても、古代遺跡の全容を即座に解明し得ない。
Dù có vận dụng các thiết bị phân tích tối tân nhất, người ta cũng không thể nào lập tức làm sáng tỏ toàn cảnh khu di tích cổ xưa.
Luyện mẫu 得ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
得ない nghĩa là gì?
không thể; không được; bất khả thi Khẳng định rằng về mặt logic, quy luật tự nhiên hay đạo lý thông thường thì khả năng đó hoàn toàn không thể xảy ra ("không thể nào... / không có khả năng..."). Không dùng cho sự bất lực về thể chất cá nhân.
Cách dùng 得ない như thế nào?
Verb (ます stem) + 得ない (えない).
得ない thuộc cấp độ JLPT nào?
得ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 182/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).