恐れがある
có nguy cơ; đáng lo; e rằng sẽ
Cách dùng
- Verb (辞書形) / Noun + の + 恐れがある
Lưu ý: Vế sau luôn là nguy cơ tiêu cực, cảnh báo tai họa hoặc hậu quả xấu.
Giải thích
Biểu thị mối lo ngại hoặc cảnh báo về nguy cơ xảy ra một sự việc xấu, thảm họa hay hậu quả nghiêm trọng ("có nguy cơ... / e rằng sẽ..."). Thường dùng trong bản tin thời sự, cảnh báo thiên tai, y tế.
Ví dụ
土砂崩れの恐れがあるため、市当局は山沿いの住民に避難勧告を発令した。
Do có nguy cơ xảy ra sạt lở đất đá, chính quyền thành phố đã phát lệnh khuyến cáo sơ tán đối với các hộ dân ven núi.
放置された空き家は老朽化が進み、強風で屋根瓦が落下する恐れがある。
Những căn nhà hoang bị bỏ mặc lâu ngày ngày càng xuống cấp, có nguy cơ mái ngói bị gió lớn thổi bay rơi xuống đường.
インフルエンザの集団感染により、来週の定期試験が延期される恐れがある。
Do tình trạng lây nhiễm cúm mùa hàng loạt, kỳ thi định kỳ tuần tới có nguy cơ sẽ phải tạm hoãn lại.
適切な治療を受けずに放置すると、慢性的な後遺症が残る恐れがある。
Nếu cứ bỏ mặc mà không tiếp nhận điều trị thích hợp, bệnh nhân có nguy cơ phải gánh chịu di chứng mãn tính lâu dài.
激しい豪雨がこのまま続けば、市内を流れる主要河川が氾濫する恐れがある。
Nếu mưa xối xả cứ tiếp diễn như hiện tại, con sông huyết mạch chảy qua thành phố e rằng sẽ có nguy cơ tràn bờ.
Luyện mẫu 恐れがある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
恐れがある nghĩa là gì?
có nguy cơ; đáng lo; e rằng sẽ Biểu thị mối lo ngại hoặc cảnh báo về nguy cơ xảy ra một sự việc xấu, thảm họa hay hậu quả nghiêm trọng ("có nguy cơ... / e rằng sẽ..."). Thường dùng trong bản tin thời sự, cảnh báo thiên tai, y tế.
Cách dùng 恐れがある như thế nào?
Verb (辞書形) / Noun + の + 恐れがある.
恐れがある thuộc cấp độ JLPT nào?
恐れがある là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 185/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).