お~願う
xin hãy; xin vui lòng; xin giúp cho
Cách dùng
- お + Vます (bỏ ます) + 願う / ご + N + 願う
Lưu ý: Kính ngữ thương mại: ご確認願います (kính mong xác nhận), お引き立て願います (mong nhận được sự ủng hộ). Mức độ lịch sự cao hơn てください.
Giải thích
Mẫu câu kính ngữ biểu thị lời thỉnh cầu, yêu cầu đối phương (thường là khách hàng, cấp trên hoặc đối tác) thực hiện một hành động một cách vô cùng trang trọng và nhã nhặn ("kính mong quý khách... / xin vui lòng..."). Thường được dùng nhiều trong email kinh doanh, thông báo chính thức hoặc phát thanh nơi công cộng.
Ví dụ
会議資料の内容をご確認の上、期日までにご返送願います。
Kính mong quý khách kiểm tra kỹ nội dung tài liệu cuộc họp và gửi phản hồi trước hạn định.
円滑なイベント運営のため、皆様のご理解とご協力を願います。
Để sự kiện được vận hành suôn sẻ, kính mong nhận được sự thấu hiểu và hợp tác của quý vị.
安全確保のため、係員の指示に従ってお並び願います。
Nhằm đảm bảo an toàn tuyệt đối, xin quý khách vui lòng xếp hàng theo chỉ dẫn của nhân viên điều phối.
契約内容に不明な点がございましたら、担当者までお申し出願います。
Nếu có điểm nào chưa rõ trong hợp đồng, kính mong quý khách báo lại ngay cho chuyên viên phụ trách.
混雑時には他のお客様のご迷惑とならぬよう、ご配慮願います。
Vào giờ cao điểm đông đúc, xin quý khách lưu tâm nhường nhịn để không gây phiền hà cho người khác.
Luyện mẫu お~願う với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
お~願う nghĩa là gì?
xin hãy; xin vui lòng; xin giúp cho Mẫu câu kính ngữ biểu thị lời thỉnh cầu, yêu cầu đối phương (thường là khách hàng, cấp trên hoặc đối tác) thực hiện một hành động một cách vô cùng trang trọng và nhã nhặn ("kính mong quý khách... / xin vui lòng..."). Thường được dùng nhiều trong email kinh doanh, thông báo chính thức hoặc phát thanh nơi công cộng.
Cách dùng お~願う như thế nào?
お + Vます (bỏ ます) + 願う / ご + N + 願う.
お~願う thuộc cấp độ JLPT nào?
お~願う là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 7/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).