かえって
ngược lại; thay vào đó; thà
Cách dùng
- 句 1。かえって + 句 2 / Vたら / ば + かえって
Lưu ý: Nhấn mạnh hiệu quả ngược: 薬を飲んだら、かえって熱が上がった (uống thuốc vào sốt lại càng tăng). Thường đi cùng các mẫu giả định たら, ば.
Giải thích
Diễn tả việc một hành động đáng lẽ được thực hiện nhằm đạt kết quả tốt, nhưng rốt cuộc lại đem lại kết quả hoàn toàn trái ngược với mong đợi ban đầu, thậm chí còn khiến tình hình thêm tồi tệ hoặc phức tạp ("trái lại / ngược lại / hóa ra lại..."). Khác với '逆に' (thuần túy đối lập chiều hướng), 'かえって' nhấn mạnh sự phản tác dụng ngoài ý muốn.
Ví dụ
良かれと思って助言をしたのだが、かえって相手の機嫌を損ねてしまった。
Cứ ngỡ xuất phát từ thiện ý mà khuyên nhủ, ngờ đâu lại ngược lại làm phật ý đối phương.
近道をしようと細い路地に入ったら、かえって遠回りになってしまった。
Định rẽ vào con hẻm nhỏ để đi đường tắt cho nhanh, ai ngờ trái lại thành ra đi đường vòng xa hơn.
睡眠時間を削って勉強を続けた結果、集中力が落ちてかえって能率が下がった。
Cố bớt xén giấc ngủ để cày cuốc học tập, kết cục là khả năng tập trung sụt giảm khiến hiệu suất hóa ra lại tụt lùi.
親切心で手伝いを申し出たものの、余計な手間を増やしてかえって迷惑をかけた。
Tuy có nhã ý đề nghị giúp một tay, nhưng lại bày vẽ thêm việc thừa khiến trái lại còn làm phiền hà cho mọi người.
痛みを我慢して運動を続けたせいで、かえって怪我の回復が遅れてしまった。
Vì cố cắn răng chịu đau tiếp tục tập luyện, kết quả là quá trình hồi phục chấn thương ngược lại còn chậm hơn.
Luyện mẫu かえって với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
かえって nghĩa là gì?
ngược lại; thay vào đó; thà Diễn tả việc một hành động đáng lẽ được thực hiện nhằm đạt kết quả tốt, nhưng rốt cuộc lại đem lại kết quả hoàn toàn trái ngược với mong đợi ban đầu, thậm chí còn khiến tình hình thêm tồi tệ hoặc phức tạp ("trái lại / ngược lại / hóa ra lại..."). Khác với '逆に' (thuần túy đối lập chiều hướng), 'かえって' nhấn mạnh sự phản tác dụng ngoài ý muốn.
Cách dùng かえって như thế nào?
句 1。かえって + 句 2 / Vたら / ば + かえって.
かえって thuộc cấp độ JLPT nào?
かえって là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 8/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).