ぬ
không (phủ định cổ điển; = ない)
Cách dùng
- V (thân ない) + ぬ (Ngoại lệ: する → せぬ)
Lưu ý: Động từ bất quy tắc: する → せぬ. Xuất hiện trong các cụm cố định: 思わぬ (không ngờ tới), 知らぬ (không hay biết), 許されぬ (không được phép), 予期せぬ (ngoài dự liệu).
Giải thích
Là hình thức phủ định cổ điển tương đương với '〜ない' trong tiếng Nhật hiện đại. Ngày nay được lưu giữ trong các thành ngữ, quán ngữ cố định, châm ngôn hoặc văn phong trang trọng, văn học ("không... / chẳng..."). Giúp câu văn toát lên vẻ trang nghiêm và hàm súc.
Ví dụ
山あいの静かな村で、思いも寄らぬ激しい豪雨に見舞われ道路が寸断された。
Tại ngôi làng yên bình nép mình giữa khe núi, trận mưa như trút nước chẳng ai ngờ tới đã chia cắt các tuyến đường.
顧客の信頼を裏切るような不正行為は、いかなる理由があろうとも許されぬ暴挙だ。
Hành vi gian lận phản bội niềm tin của khách hàng là hành động sai trái không thể dung thứ dẫu viện bất kỳ lý do gì.
古くから伝わる伝統芸能の美しさは、言葉では言い尽くせぬ深い感動を与える。
Vẻ đẹp của nghệ thuật trình diễn truyền thống lưu truyền từ xa xưa đem lại niềm xúc động khôn nguôi không lời nào tả xiết.
予期せぬシステム障害の発生により、全支店の業務が一時的に麻痺してしまった。
Do xảy ra sự cố hệ thống ngoài dự liệu, nghiệp vụ ở toàn bộ các chi nhánh đã tạm thời bị tê liệt.
知らぬ間に溜め込んでいた日頃の疲労が、休日に一気に噴き出して寝込んでしまった。
Những mệt mỏi thường ngày tích tụ từ lúc nào không hay biết bỗng đồng loạt bộc phát vào ngày nghỉ, khiến tôi nằm liệt giường.
Luyện mẫu ぬ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ぬ nghĩa là gì?
không (phủ định cổ điển; = ない) Là hình thức phủ định cổ điển tương đương với '〜ない' trong tiếng Nhật hiện đại. Ngày nay được lưu giữ trong các thành ngữ, quán ngữ cố định, châm ngôn hoặc văn phong trang trọng, văn học ("không... / chẳng..."). Giúp câu văn toát lên vẻ trang nghiêm và hàm súc.
Cách dùng ぬ như thế nào?
V (thân ない) + ぬ (Ngoại lệ: する → せぬ).
ぬ thuộc cấp độ JLPT nào?
ぬ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 124/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).