ねばならない
phải; bắt buộc phải (trang trọng)
Cách dùng
- V (thân ない) + ねばならない (Ngoại lệ: する → せねばならない)
Lưu ý: Động từ bất quy tắc: する → せねばならない. Dùng trong tuyên ngôn, quyết tâm cao: 克服せねばならない (phải khắc phục bằng được), 成し遂げねばならない (nhất định phải hoàn thành). Không dùng trong khẩu ngữ thân mật.
Giải thích
Là dạng cổ điển và trang trọng của '〜なければならない', dùng để biểu thị nghĩa vụ, bổn phận hoặc quyết tâm sắt đá mà người nói hay tổ chức bắt buộc phải hoàn thành ("phải... / bắt buộc phải làm..."). Thường xuất hiện trong các bài diễn văn lịch sử, tuyên ngôn, mục tiêu chiến lược hoặc bài xã luận báo chí.
Ví dụ
激動する国際社会を生き抜くために、私たちは古い慣習を打破せねばならない。
Để sinh tồn giữa một xã hội quốc tế đầy biến động, chúng ta bắt buộc phải phá vỡ những tập tục lạc hậu cũ kỹ.
どのような困難に直面しようとも、掲げた開発目標は必ず成し遂げねばならない。
Dẫu có đối mặt với muôn vàn gian nan đến đâu, mục tiêu phát triển đã đề ra nhất định phải được hoàn thành trọn vẹn.
企業は利益の追求だけでなく、環境保全への社会的責任を果たさねばならない。
Doanh nghiệp không chỉ mải mê chạy theo lợi nhuận mà còn phải hoàn thành trách nhiệm xã hội đối với bảo tồn môi trường.
先人たちが築き上げてきた平和の尊さを、次の世代へ語り継がねばならない。
Sự quý giá của nền hòa bình mà các bậc tiền nhân dày công xây đắp, chúng ta bắt buộc phải trao truyền lại cho thế hệ mai sau.
山積する財政課題を解決するため、行政の無駄を徹底して排除せねばならない。
Để tháo gỡ các vấn đề tài chính đang chất chồng như núi, chúng ta phải triệt để loại bỏ sự lãng phí trong bộ máy hành chính.
Luyện mẫu ねばならない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ねばならない nghĩa là gì?
phải; bắt buộc phải (trang trọng) Là dạng cổ điển và trang trọng của '〜なければならない', dùng để biểu thị nghĩa vụ, bổn phận hoặc quyết tâm sắt đá mà người nói hay tổ chức bắt buộc phải hoàn thành ("phải... / bắt buộc phải làm..."). Thường xuất hiện trong các bài diễn văn lịch sử, tuyên ngôn, mục tiêu chiến lược hoặc bài xã luận báo chí.
Cách dùng ねばならない như thế nào?
V (thân ない) + ねばならない (Ngoại lệ: する → せねばならない).
ねばならない thuộc cấp độ JLPT nào?
ねばならない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 125/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).