のみ
chỉ; duy nhất; mỗi
Cách dùng
- N / 数量詞 + のみ
Lưu ý: Trang trọng hơn だけ: 本人確認書類をお持ちの方のみ (chỉ những ai có giấy tờ tùy thân), 一度のみ (chỉ duy nhất một lần). Không dùng trong giao tiếp thân mật.
Giải thích
Là trợ từ hạn định trang trọng trong văn viết, thông báo chính thức hoặc tài liệu pháp lý, tương đương với 'だけ' trong khẩu ngữ ("chỉ... / duy nhất..."). Mang lại sắc thái nghiêm ngặt, rành mạch và thường dùng trong các điều kiện hạn chế, thông số kỹ thuật hoặc giới hạn trách nhiệm.
Ví dụ
本展覧会の特別展示エリアへの入場は、事前予約を済ませた会員のみに制限される。
Việc vào cửa khu vực trưng bày đặc biệt của triển lãm chỉ giới hạn riêng cho các hội viên đã hoàn tất đặt chỗ trước.
今回の割引キャンペーンは、公式ウェブサイトから直接申し込んだ場合のみ適用される。
Chương trình ưu đãi giảm giá lần này chỉ được áp dụng duy nhất trong trường hợp đăng ký trực tiếp qua trang web chính thức.
窓口での本人確認は、運転免許証またはパスポートの原本のみを受け付けいたします。
Việc xác minh danh tính tại quầy giao dịch chỉ tiếp nhận duy nhất bản gốc của bằng lái xe hoặc hộ chiếu.
計画の成否は現場スタッフの結束にかかっており、今はただ成功を信じて祈るのみだ。
Sự thành bại của kế hoạch phụ thuộc vào sự đoàn kết của nhân viên hiện trường, lúc này chỉ còn biết tin tưởng và cầu nguyện cho thành công mà thôi.
この貴重な古文書の閲覧は、学術研究を目的とする専門の研究者のみに許可されている。
Việc tra cứu cổ thư quý giá này chỉ được cấp phép duy nhất cho các nhà nghiên cứu chuyên môn với mục đích học thuật.
Luyện mẫu のみ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
のみ nghĩa là gì?
chỉ; duy nhất; mỗi Là trợ từ hạn định trang trọng trong văn viết, thông báo chính thức hoặc tài liệu pháp lý, tương đương với 'だけ' trong khẩu ngữ ("chỉ... / duy nhất..."). Mang lại sắc thái nghiêm ngặt, rành mạch và thường dùng trong các điều kiện hạn chế, thông số kỹ thuật hoặc giới hạn trách nhiệm.
Cách dùng のみ như thế nào?
N / 数量詞 + のみ.
のみ thuộc cấp độ JLPT nào?
のみ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 127/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).