に限って
chỉ; đúng...thì lại; riêng
Cách dùng
- Noun + に限って
Lưu ý: Minh họa cả hai sắc thái: trớ trêu xui xẻo (đúng hôm không mang ô thì mưa) và niềm tin tuyệt đối vào đối tượng (riêng người đó).
Giải thích
Mẫu câu mang hai sắc thái: ① Sự trớ trêu, xui xẻo: "đúng vào ngày... thì lại đen đủi xảy ra chuyện xấu" (cứ hôm nào quên mang ô thì trời lại mưa như trút). ② Sự tin tưởng tuyệt đối: "riêng người đó thì nhất định không bao giờ làm điều xằng bậy".
Ví dụ
傘を持っていない日に限って、夕方から激しいゲリラ豪雨に見舞われる。
Cứ đúng vào hôm không mang theo ô thì từ chiều tối trời lại đổ cơn mưa dông xối xả.
いつも誠実で責任感の強い鈴木主任に限って、そんな不正に関与するはずがない。
Riêng chủ nhiệm Suzuki vốn luôn trung thực và đầy tinh thần trách nhiệm thì tuyệt đối không thể dính líu đến gian lận như thế.
急いでいる時に限って、目の前で電車のドアが閉まり乗り遅れてしまう。
Cứ đúng vào những lúc đang vội thì cửa tàu lại đóng sầm ngay trước mắt khiến tôi bị lỡ chuyến.
普段は忘れ物をしない佐藤さんに限って、重要書類を家に忘れてくるとは驚いた。
Tôi rất kinh ngạc khi một người thường ngày chẳng bao giờ quên đồ như anh Sato lại để quên tài liệu quan trọng ở nhà.
大事なテストがある日に限って、朝から激しい腹痛に襲われて実力を発揮できなかった。
Cứ đúng vào ngày có bài kiểm tra quan trọng thì từ sáng tôi lại bị cơn đau bụng dữ dội hành hạ, không thể phát huy thực lực.
Luyện mẫu に限って với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に限って nghĩa là gì?
chỉ; đúng...thì lại; riêng Mẫu câu mang hai sắc thái: ① Sự trớ trêu, xui xẻo: "đúng vào ngày... thì lại đen đủi xảy ra chuyện xấu" (cứ hôm nào quên mang ô thì trời lại mưa như trút). ② Sự tin tưởng tuyệt đối: "riêng người đó thì nhất định không bao giờ làm điều xằng bậy".
Cách dùng に限って như thế nào?
Noun + に限って.
に限って thuộc cấp độ JLPT nào?
に限って là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 120/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).