に沿って
dọc theo; theo; phù hợp với
Cách dùng
- Noun + に沿って (に沿い / に沿った N)
Lưu ý: Bao gồm cả nghĩa đi dọc theo địa hình (bờ sông, bờ biển) và tuân thủ theo phương châm, chính sách.
Giải thích
Mẫu câu mang hai ý nghĩa chính: ① Không gian: "dọc theo..." (men theo con đường, bờ sông, rặng núi, bờ biển mà không rời xa). ② Phương châm: "bám sát theo, tuân theo, phù hợp với..." (tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch, chỉ thị, chính sách hoặc nguyên tắc đặt ra). Minh họa cả hai nghĩa này.
Ví dụ
春になると川の流れに沿って桜並木が続き、見事な景観を作り出す。
Khi mùa xuân đến, hàng cây hoa anh đào trải dài dọc theo dòng chảy của con sông, tạo nên một cảnh sắc tuyệt mỹ.
政府が発表した基本方針に沿って、各地方自治体は独自の脱炭素計画を策定した。
Bám sát theo phương châm cơ bản do chính phủ ban hành, các chính quyền địa phương đã xây dựng kế hoạch giảm phát thải carbon riêng.
線路に沿って歩道が整備されたため、夜間でも安全に駅まで歩けるようになった。
Nhờ vỉa hè được quy hoạch hoàn thiện dọc theo đường ray xe lửa, người dân có thể đi bộ an toàn ra ga ngay cả vào ban đêm.
顧客の要望に沿ったオーダーメイドの家具は、高い満足度を獲得している。
Các món đồ nội thất thiết kế riêng theo đúng yêu cầu của khách hàng đang giành được mức độ hài lòng rất cao.
事前に立てた作業工程表に沿って進めれば、納期までに確実に納品できる。
Nếu tiến hành bám sát theo bảng quy trình công việc đã lập từ trước, chúng ta chắc chắn có thể giao hàng đúng hạn.
Luyện mẫu に沿って với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に沿って nghĩa là gì?
dọc theo; theo; phù hợp với Mẫu câu mang hai ý nghĩa chính: ① Không gian: "dọc theo..." (men theo con đường, bờ sông, rặng núi, bờ biển mà không rời xa). ② Phương châm: "bám sát theo, tuân theo, phù hợp với..." (tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch, chỉ thị, chính sách hoặc nguyên tắc đặt ra). Minh họa cả hai nghĩa này.
Cách dùng に沿って như thế nào?
Noun + に沿って (に沿い / に沿った N).
に沿って thuộc cấp độ JLPT nào?
に沿って là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 115/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).