につき
vì; do; mỗi; theo
Cách dùng
- N + につき
Lưu ý: Có hai nghĩa rõ rệt: Lý do thông báo (工事中につき立入禁止 - do đang thi công nên cấm vào, 雨天につき中止 - do mưa bão nên hủy); Tỷ lệ định mức (1人につき1枚 - mỗi người 1 vé). Cần nắm cả hai.
Giải thích
Has two formal uses: (1) Indicates a reason or cause in public notices, bulletin boards, and official announcements ('due to', 'owing to'); (2) Specifies a ratio, rate, or quota per unit ('per', 'for each').
Ví dụ
ただいま店内改装工事中につき、裏側の臨時通路をご利用ください。
Hiện tại do cửa hàng đang thi công tu sửa, xin quý khách vui lòng sử dụng lối đi tạm ở phía sau.
台風接近による悪天候につき、本日の屋外イベントは全て中止といたします。
Do thời tiết xấu bởi bão đang tiến gần, toàn bộ sự kiện ngoài trời ngày hôm nay xin phép được hủy bỏ.
清掃作業中につき足元が滑りやすくなっておりますので、ご注意ください。
Do đang tiến hành dọn dẹp vệ sinh nên mặt sàn trơn trượt, xin quý khách chú ý bước chân.
この限定記念品は大変貴重なため、来場者お一人様につき一個限りとさせていただきます。
Vì phần quà lưu niệm phiên bản giới hạn này rất quý giá, chúng tôi xin phép giới hạn mỗi khách tham quan một chiếc.
会議室の利用料金は、一時間につき二千円と定められております。
Phí sử dụng phòng họp được ấn định là hai nghìn yên cho mỗi một giờ đồng hồ.
Luyện mẫu につき với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
につき nghĩa là gì?
vì; do; mỗi; theo Has two formal uses: (1) Indicates a reason or cause in public notices, bulletin boards, and official announcements ('due to', 'owing to'); (2) Specifies a ratio, rate, or quota per unit ('per', 'for each').
Cách dùng につき như thế nào?
N + につき.
につき thuộc cấp độ JLPT nào?
につき là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 101/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).