にて
tại; ở; bằng; với (trợ từ trang trọng)
Cách dùng
- N + にて
Lưu ý: Trợ từ văn phong trang trọng, thường gặp trong thông báo công sở, thiệp mời, thư tín kinh doanh hoặc tin tức chính thức thay cho 'で' (chỉ địa điểm tổ chức sự kiện, thời hạn, hoặc phương tiện).
Giải thích
Là trợ từ cách trang trọng trong văn viết chính luận, thông báo công vụ hoặc thư từ thương mại, tương đương với 'で' trong khẩu ngữ. Dùng để chỉ: (1) Địa điểm diễn ra sự kiện, hội nghị ("tại..."); (2) Phương tiện, cách thức liên lạc ("bằng... / qua..."); (3) Thời hạn ấn định ("vào lúc...").
Ví dụ
今年度の定時株主総会は、本社ビル三階の大会議室にて開催いたします。
Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài khóa này sẽ được tổ chức tại đại hội trường tầng ba của tòa nhà trụ sở chính.
採用選考の結果につきましては、今週末までに書面またはメールにて通知いたします。
Về kết quả quy trình tuyển dụng, chúng tôi xin phép được thông báo bằng văn bản hoặc qua thư điện tử trước cuối tuần này.
展示会の詳細な日程と交通案内は、公式ウェブサイトにて順次公開されます。
Lịch trình chi tiết và hướng dẫn di chuyển đến buổi triển lãm sẽ được cập nhật lần lượt trên trang thông tin chính thức.
契約書の内容をご確認の上、同封の返信用封筒にてご返送をお願い申し上げます。
Kính mong quý khách xem xét kỹ nội dung hợp đồng và gửi lại bằng phong bì hồi âm gửi kèm.
本キャンペーンの応募受付は、来月末日の午後五時にて終了とさせていただきます。
Việc tiếp nhận đăng ký cho chiến dịch này sẽ kết thúc vào lúc 5 giờ chiều ngày cuối cùng của tháng sau.
Luyện mẫu にて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にて nghĩa là gì?
tại; ở; bằng; với (trợ từ trang trọng) Là trợ từ cách trang trọng trong văn viết chính luận, thông báo công vụ hoặc thư từ thương mại, tương đương với 'で' trong khẩu ngữ. Dùng để chỉ: (1) Địa điểm diễn ra sự kiện, hội nghị ("tại..."); (2) Phương tiện, cách thức liên lạc ("bằng... / qua..."); (3) Thời hạn ấn định ("vào lúc...").
Cách dùng にて như thế nào?
N + にて.
にて thuộc cấp độ JLPT nào?
にて là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 103/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).