にも関わらず
mặc dù; bất chấp; dù cho
Cách dùng
- V / A / Na / N (である) + にもかかわらず / にも関わらず
Lưu ý: Phân biệt với に関わらず: にも関わらず biểu thị tính nghịch cảnh, trái ngược với dự đoán (悪天候にも関わらず多くの観客が集まった - dẫu thời tiết xấu nhưng đông đảo khán giả vẫn đến).
Giải thích
Diễn tả sự đối lập sâu sắc giữa tiền đề và kết quả thực tế, khi sự việc xảy ra ở vế sau hoàn toàn trái ngược với lẽ đương nhiên, dự đoán hoặc mong đợi thông thường bắt nguồn từ hoàn cảnh ở vế trước ("mặc dù... thế nhưng lại... / bất chấp việc..."). Mang sắc thái bất ngờ, khâm phục hoặc trách móc.
Ví dụ
激しい風雨に見舞われたにも関わらず、会場には多くの熱心なファンが駆けつけた。
Mặc dù gặp phải mưa to gió lớn dữ dội, rất nhiều người hâm mộ nhiệt thành vẫn kéo đến đông nghẹt tại hội trường.
警察による厳重な警備態勢が敷かれていたにも関わらず、展示室から高価な絵画が盗まれた。
Mặc dù cảnh sát đã giăng lưới canh phòng nghiêm ngặt, bức tranh đắt giá vẫn bị đánh cắp khỏi phòng trưng bày.
事前に何度も注意を促したにも関わらず、同じミスを繰り返すのでは改善が見込めない。
Mặc dù đã được nhắc nhở lưu ý nhiều lần từ trước, việc cứ tiếp tục mắc lại đúng lỗi đó thì khó mà trông mong vào sự tiến bộ.
十分な睡眠を取ったにも関わらず、日中の会議では激しい眠気に襲われてしまった。
Mặc dù đã ngủ đẫy giấc, tôi vẫn bị một cơn buồn ngủ dữ dội ập đến trong buổi họp ban ngày.
医師から安静を言い渡されていたにも関わらず、山田さんは無理に出社して仕事を続けた。
Mặc dù đã bị bác sĩ yêu cầu phải nghỉ ngơi tĩnh dưỡng, anh Yamada vẫn ráng đến công ty và tiếp tục làm việc.
Luyện mẫu にも関わらず với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
にも関わらず nghĩa là gì?
mặc dù; bất chấp; dù cho Diễn tả sự đối lập sâu sắc giữa tiền đề và kết quả thực tế, khi sự việc xảy ra ở vế sau hoàn toàn trái ngược với lẽ đương nhiên, dự đoán hoặc mong đợi thông thường bắt nguồn từ hoàn cảnh ở vế trước ("mặc dù... thế nhưng lại... / bất chấp việc..."). Mang sắc thái bất ngờ, khâm phục hoặc trách móc.
Cách dùng にも関わらず như thế nào?
V / A / Na / N (である) + にもかかわらず / にも関わらず.
にも関わらず thuộc cấp độ JLPT nào?
にも関わらず là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 105/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).