に向かって
hướng tới; hướng về; đối mặt
Cách dùng
- Noun + に向かって (に向けて)
Lưu ý: Minh họa cả hướng di chuyển vật lý, đối tượng hành động và mục tiêu phấn đấu tương lai.
Giải thích
Mẫu câu mang ba cách dùng: ① Hướng không gian cụ thể ("hướng về phía Đông, tiến về phía biển"). ② Đối tượng tiếp nhận hành động hoặc cảm xúc ("cúi chào về phía khán giả, hướng về phía đối phương mà nói"). ③ Hướng tới mục tiêu tương lai ("nỗ lực hướng tới việc thi đỗ, cùng hướng tới mục tiêu đề ra").
Ví dụ
救助隊のヘリコプターは、濃霧をかき分けて遭難現場に向かって飛び立った。
Chiếc trực thăng của đội cứu hộ đã cất cánh bay về phía hiện trường gặp nạn, xuyên qua lớp sương mù dày đặc.
発表を終えた演奏者は、温かい拍手を送る観客席に向かって深々と一礼した。
Người biểu diễn sau khi hoàn tất tiết mục đã cúi đầu thật sâu về phía hàng ghế khán giả đang vỗ tay nồng nhiệt.
来春の国家試験合格という高い目標に向かって、毎日十時間の勉強を続けている。
Hướng tới mục tiêu lớn là thi đỗ kỳ thi quốc gia vào mùa xuân tới, tôi duy trì việc học mười tiếng mỗi ngày.
どんなに強い逆風が吹こうとも、自らが信じる理想に向かって歩み続けたい。
Dù những cơn gió ngược có thổi mạnh đến đâu đi nữa, tôi vẫn muốn vững bước tiến về phía lý tưởng mà bản thân tin tưởng.
船長は双眼鏡を手に取り、水平線の遥か先に見える孤島に向かって舵を切った。
Thuyền trưởng cầm ống nhòm trên tay và bẻ lái hướng về phía hòn đảo cô độc thấp thoáng nơi chân trời xa xôi.
Luyện mẫu に向かって với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に向かって nghĩa là gì?
hướng tới; hướng về; đối mặt Mẫu câu mang ba cách dùng: ① Hướng không gian cụ thể ("hướng về phía Đông, tiến về phía biển"). ② Đối tượng tiếp nhận hành động hoặc cảm xúc ("cúi chào về phía khán giả, hướng về phía đối phương mà nói"). ③ Hướng tới mục tiêu tương lai ("nỗ lực hướng tới việc thi đỗ, cùng hướng tới mục tiêu đề ra").
Cách dùng に向かって như thế nào?
Noun + に向かって (に向けて).
に向かって thuộc cấp độ JLPT nào?
に向かって là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 110/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).