に基づいて
dựa trên; căn cứ vào; trên cơ sở
Cách dùng
- Noun + に基づいて (に基づき / に基づく N)
Lưu ý: Chỉ căn cứ khách quan, quy định pháp luật hoặc dữ liệu chính xác làm nền tảng.
Giải thích
Mẫu câu văn phong chính luận mang nghĩa "dựa trên, căn cứ trên, trên cơ sở...". Dùng để diễn tả một quyết định, chính sách, hành động hay phán đoán được xây dựng hoàn toàn dựa trên căn cứ vững chắc như luật pháp, dữ liệu thực tế, số liệu thống kê hoặc nguyên tắc khoa học. Mang tính quy chuẩn và chặt chẽ hơn "〜をもとに".
Ví dụ
綿密な現地調査で収集した客観的データに基づいて、新しい防災計画を策定した。
Căn cứ trên dữ liệu khách quan thu thập được từ cuộc khảo sát hiện trường kỹ lưỡng, chúng tôi đã xây dựng kế hoạch phòng chống thiên tai mới.
裁判所は現行の法律と過去の判例に基づき、被告人に対して懲役刑を言い渡した。
Tòa án căn cứ trên luật pháp hiện hành và các án lệ trong quá khứ đã tuyên phạt tù giam đối với bị cáo.
この歴史小説は古文書に残された史実に基づいて、戦国武将の生涯を忠実に描いている。
Cuốn tiểu thuyết lịch sử này dựa trên các sự thật lịch sử lưu lại trong văn thư cổ, khắc họa trung thực cuộc đời của vị võ tướng thời Chiến Quốc.
最新の医学的知見に基づく治療指針に従い、患者への投薬量を慎重に調整した。
Tuân theo phác đồ điều trị dựa trên những tri thức y khoa mới nhất, chúng tôi đã thận trọng điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân.
当社はお客様のプライバシー規約に基づいて、個人情報を厳重に管理しております。
Công ty chúng tôi căn cứ theo điều khoản bảo mật của quý khách, luôn quản lý nghiêm ngặt các thông tin cá nhân.
Luyện mẫu に基づいて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に基づいて nghĩa là gì?
dựa trên; căn cứ vào; trên cơ sở Mẫu câu văn phong chính luận mang nghĩa "dựa trên, căn cứ trên, trên cơ sở...". Dùng để diễn tả một quyết định, chính sách, hành động hay phán đoán được xây dựng hoàn toàn dựa trên căn cứ vững chắc như luật pháp, dữ liệu thực tế, số liệu thống kê hoặc nguyên tắc khoa học. Mang tính quy chuẩn và chặt chẽ hơn "〜をもとに".
Cách dùng に基づいて như thế nào?
Noun + に基づいて (に基づき / に基づく N).
に基づいて thuộc cấp độ JLPT nào?
に基づいて là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 111/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).