に応じて
tùy theo; căn cứ vào; tùy thuộc
Cách dùng
- Noun + に応じてに応じた
Lưu ý: Chỉ sự điều chỉnh tương ứng hoặc tỷ lệ thuận theo tiêu chuẩn, điều kiện đầu vào.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "tùy theo, tương ứng với, căn cứ theo...". Diễn tả việc thay đổi phương thức, nội dung hoặc mức độ cho phù hợp và tỷ lệ thuận với một tiêu chuẩn nhất định (như năng lực, thu nhập, thời tiết, độ tuổi, hoàn cảnh thực tế). Tránh nhầm lẫn với "に応えて" (đáp lại kỳ vọng).
Ví dụ
個々の生徒の習熟度に応じてクラスを分け、無理のない指導を行っている。
Chúng tôi phân chia lớp học tùy theo mức độ thuần thục của từng học sinh, áp dụng phương pháp giảng dạy vừa sức, không gò ép.
世帯の年間収入に応じて保育料が決定されるため、公平性が保たれている。
Vì học phí mầm non được xác định tùy theo mức thu nhập hàng năm của từng hộ gia đình nên tính công bằng luôn được đảm bảo.
現場の天候や風向きの変化に応じて、消火作業の手順を臨機応変に見直した。
Tùy theo sự thay đổi của thời tiết và hướng gió tại hiện trường, chúng tôi đã linh hoạt rà soát lại quy trình cứu hỏa.
旅行者の予算や日程の長さに応じた、多彩な観光プランを提案いたします。
Chúng tôi xin đề xuất các kế hoạch tham quan đa dạng tương ứng với ngân sách và độ dài lịch trình của du khách.
年齢や体力の低下に応じて、無理のない適度な運動メニューを組むことが大切だ。
Tùy theo tuổi tác và sự suy giảm thể lực, điều quan trọng là xây dựng thực đơn vận động điều độ, vừa sức.
Luyện mẫu に応じて với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に応じて nghĩa là gì?
tùy theo; căn cứ vào; tùy thuộc Mẫu câu mang nghĩa "tùy theo, tương ứng với, căn cứ theo...". Diễn tả việc thay đổi phương thức, nội dung hoặc mức độ cho phù hợp và tỷ lệ thuận với một tiêu chuẩn nhất định (như năng lực, thu nhập, thời tiết, độ tuổi, hoàn cảnh thực tế). Tránh nhầm lẫn với "に応えて" (đáp lại kỳ vọng).
Cách dùng に応じて như thế nào?
Noun + に応じてに応じた.
に応じて thuộc cấp độ JLPT nào?
に応じて là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 113/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).