に過ぎない
chỉ là; chẳng qua; không hơn không kém
Cách dùng
- Verb / Noun / な-Adj (である) + に過ぎない
Lưu ý: Nhấn mạnh sự giới hạn, khiêm tốn hoặc giảm bớt mức độ nghiêm trọng/cao sang của sự việc.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "chẳng qua chỉ là..., không hơn không kém, chỉ dừng lại ở mức...". Dùng để hạ thấp mức độ, thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhấn mạnh rằng sự việc chỉ là một phần nhỏ, không có gì to tát hay đáng kinh ngạc như mọi người thêu dệt.
Ví dụ
今回の実験の成功は、壮大な新薬開発プロジェクトの第一歩に過ぎない。
Thành công của thí nghiệm lần này chẳng qua chỉ là bước khởi đầu trong dự án phát triển thuốc mới quy mô lớn.
私が述べた意見は個人的な推測に過ぎず、正式な組織の決定ではありません。
Ý kiến tôi vừa nêu chẳng qua chỉ là suy đoán của riêng cá nhân, không phải là quyết định chính thức của tổ chức.
いくら便利な人工知能の技術であっても、人間の思考を補助する道具に過ぎない。
Dù công nghệ AI có tiện lợi đến đâu đi nữa thì nó cũng chỉ là một công cụ hỗ trợ tư duy cho con người mà thôi.
世間で騒がれている噂など、確たる根拠のない単なる憶測に過ぎない。
Những tin đồn đang gây xôn xao ngoài xã hội chẳng qua chỉ là ức đoán đơn thuần không có căn cứ xác thực.
一試合勝ったからといって油断してはならない、予選を通過したに過ぎないのだ。
Đừng vội lơ là chủ quan chỉ vì thắng một trận đấu, chúng ta mới chỉ vượt qua vòng loại mà thôi.
Luyện mẫu に過ぎない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
に過ぎない nghĩa là gì?
chỉ là; chẳng qua; không hơn không kém Mẫu câu mang nghĩa "chẳng qua chỉ là..., không hơn không kém, chỉ dừng lại ở mức...". Dùng để hạ thấp mức độ, thể hiện sự khiêm tốn hoặc nhấn mạnh rằng sự việc chỉ là một phần nhỏ, không có gì to tát hay đáng kinh ngạc như mọi người thêu dệt.
Cách dùng に過ぎない như thế nào?
Verb / Noun / な-Adj (である) + に過ぎない.
に過ぎない thuộc cấp độ JLPT nào?
に過ぎない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 118/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).