逆に
ngược lại; trái lại; đảo ngược
Cách dùng
- 逆に + 句 / 文
Lưu ý: Thường dùng để chỉ kết quả phản tác dụng (良かれと思ってやったのに逆効果だった) hoặc đảo ngược tình thế.
Giải thích
Phó từ biểu thị điều ngược lại với dự tính, ý định ban đầu ("ngược lại", "trái lại"), hoặc nhìn từ lập trường đảo ngược. Thường dùng khi một hành động đem lại kết quả phản tác dụng.
Ví dụ
良かれと思って親切に手を出したが、逆に相手の自立心を損ねてしまった。
Cứ ngỡ có ý tốt mà sốt sắng nhúng tay vào giúp đỡ, nhưng ngược lại việc đó lại làm tổn hại đến tính tự lập của đối phương.
経費削減のために人員を減らした結果、逆に作業効率が落ちて残業が増えた。
Cắt giảm nhân sự để tiết kiệm chi phí, kết quả là ngược lại hiệu suất lao động sụt giảm và giờ làm thêm lại tăng vọt.
緊張をほぐそうと意識しすぎたあまり、逆に体が硬くなってミスを連発した。
Vì quá cố gắng tìm cách xua tan căng thẳng, cơ thể tôi ngược lại còn cứng đơ hơn và liên tiếp mắc phải sai sót.
強気の姿勢で交渉に臨んだことが、逆に取引先の不信感を招く結果となった。
Việc bước vào bàn đàm phán với thái độ quá cứng rắn, trái lại đã dẫn đến sự ngờ vực từ phía đối tác kinh doanh.
不利と思われた小規模店舗の立地が、逆に地域密着型の強みへと転換された。
Vị trí của cửa hàng quy mô nhỏ từng bị xem là bất lợi, ngược lại đã được chuyển hóa thành thế mạnh gắn kết thân thiết với cộng đồng địa phương.
Luyện mẫu 逆に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
逆に nghĩa là gì?
ngược lại; trái lại; đảo ngược Phó từ biểu thị điều ngược lại với dự tính, ý định ban đầu ("ngược lại", "trái lại"), hoặc nhìn từ lập trường đảo ngược. Thường dùng khi một hành động đem lại kết quả phản tác dụng.
Cách dùng 逆に như thế nào?
逆に + 句 / 文.
逆に thuộc cấp độ JLPT nào?
逆に là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 195/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).