一気に
một lèo; một mạch; liền; ngay lập tức
Cách dùng
- 一気に + 句 / 文
Lưu ý: Mang cảm giác về nhịp độ nhanh, dứt khoát và sức đẩy mạnh mẽ.
Giải thích
Biểu thị việc thực hiện một hành động dồn dập, liền một mạch không dừng nghỉ ("một lèo", "một hơi"), hoặc diễn tả sự chuyển biến diễn ra cực kỳ nhanh chóng và mạnh mẽ trong tích tắc.
Ví dụ
山頂を目指して険しい岩場を登り、最後の急坂を一気に駆け上がった。
Hướng về đỉnh núi, đoàn đã leo qua bãi đá hiểm trở và chạy liền một mạch lên con dốc đứng cuối cùng.
休暇中に読もうと決めていた長編小説を、週末の二日間で一気に読み終えた。
Bộ tiểu thuyết dài tập dự định đọc trong kỳ nghỉ đã được tôi đọc ngấu nghiến liền một mạch chỉ trong hai ngày cuối tuần.
有名人が愛用したことで注目を浴び、新商品の売れ行きが一気に加速した。
Nhờ được người nổi tiếng ưa chuộng sử dụng và thu hút sự chú ý, doanh số bán ra của sản phẩm mới đã tăng tốc chóng mặt trong tích tắc.
冷え込みが厳しくなったことで、山々の紅葉の色づきが一気に深まった。
Khi cái lạnh đầu đông tràn về buốt giá, sắc màu lá đỏ trên các rặng núi bỗng chốc ngả màu đậm đà chỉ sau một đêm.
新型エンジンの発表を境に、海外からの問い合わせが一気に押し寄せた。
Kể từ thời điểm công bố mẫu động cơ thế hệ mới, các đơn yêu cầu thông tin từ nước ngoài đã dồn dập đổ về như vũ bão.
Luyện mẫu 一気に với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
一気に nghĩa là gì?
một lèo; một mạch; liền; ngay lập tức Biểu thị việc thực hiện một hành động dồn dập, liền một mạch không dừng nghỉ ("một lèo", "một hơi"), hoặc diễn tả sự chuyển biến diễn ra cực kỳ nhanh chóng và mạnh mẽ trong tích tắc.
Cách dùng 一気に như thế nào?
一気に + 句 / 文.
一気に thuộc cấp độ JLPT nào?
一気に là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 168/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).