一方で
một mặt; mặt khác; trong khi
Cách dùng
- Verb / い-Adj / な-Adj (である) / Noun (である) + 一方で
Lưu ý: Tránh dùng おまけに hoặc các phó từ mang nghĩa cộng dồn cùng hướng, vì 一方で thể hiện sự đối lập hoặc hai mặt của đồng xu.
Giải thích
Diễn tả hai mặt tương phản hoặc hai xu hướng đối lập cùng tồn tại song song trong một vấn đề ("một mặt thì..., mặt khác thì..."). Thường dùng để nêu ưu và nhược điểm.
Ví dụ
都市開発が進んで生活が便利になる一方で、豊かな自然環境が失われつつある。
Một mặt quá trình phát triển đô thị tiến triển giúp đời sống tiện nghi hơn, nhưng mặt khác môi trường thiên nhiên trù phú cũng đang dần mất đi.
業務の電子化は作業効率を高める一方で、個人情報漏洩のリスクをはらんでいる。
Việc số hóa nghiệp vụ một mặt nâng cao hiệu suất làm việc, nhưng mặt khác lại tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân.
厳格な指導で部下の規律を正す一方で、温かい言葉をかけてやる気を引き出す。
Một mặt uốn nắn kỷ luật cấp dưới bằng sự chỉ đạo nghiêm khắc, mặt khác lại dành những lời động viên ấm áp để khơi dậy nhiệt huyết.
観光客の急増は地元経済を潤す一方で、交通渋滞や騒音などの問題を引き起こす。
Khách du lịch tăng vọt một mặt giúp thúc đẩy kinh tế địa phương, nhưng mặt khác lại làm nảy sinh nhiều vấn nạn như ùn tắc giao thông và ô nhiễm tiếng ồn.
新製品の需要が伸びて喜ばしい一方で、製造ラインの増設に莫大な費用がかかる。
Nhu cầu dòng sản phẩm mới tăng vọt là điều rất đáng mừng, nhưng mặt khác việc mở rộng dây chuyền sản xuất lại tốn kém chi phí khổng lồ.
Luyện mẫu 一方で với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
一方で nghĩa là gì?
một mặt; mặt khác; trong khi Diễn tả hai mặt tương phản hoặc hai xu hướng đối lập cùng tồn tại song song trong một vấn đề ("một mặt thì..., mặt khác thì..."). Thường dùng để nêu ưu và nhược điểm.
Cách dùng 一方で như thế nào?
Verb / い-Adj / な-Adj (である) / Noun (である) + 一方で.
一方で thuộc cấp độ JLPT nào?
一方で là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 167/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).