なくて済む
không cần phải; tránh được; không làm cũng được
Cách dùng
- Vなくて + 済む / Vないで + 済む
Lưu ý: Diễn tả việc thoát khỏi hoặc không cần phải làm một điều phiền toái, tốn kém hay nặng nề mà mọi chuyện vẫn ổn thỏa. Mang sắc thái nhẹ nhõm, tự nhiên trong giao tiếp đời thường (văn viết trang trọng hơn thường dùng '〜ずに済む').
Giải thích
Diễn tả việc may mắn tránh được một hậu quả xấu, không phải chịu tổn thất hoặc không cần phải thực hiện một hành động phiền toái, tốn kém nào đó nhờ vào một hoàn cảnh thuận lợi ("không cần phải... / tránh khỏi phải... / đỡ phải..."). Mang lại cảm giác nhẹ nhõm, may mắn cho người nói.
Ví dụ
近所に新しいスーパーができたので、わざわざ遠くまで買い出しに行かなくて済んだ。
Vì có siêu thị mới mở gần nhà nên tôi không phải cất công đi mua sắm ở nơi xa nữa.
早期に発見して適切な処置を行ったため、大掛かりな手術を受けなくて済んだ。
Nhờ phát hiện sớm và xử lý kịp thời, bệnh nhân đã không phải trải qua ca phẫu thuật phức tạp.
保険が適用されたため、高額な修理費用を全額自己負担しなくて済んだ。
Nhờ được bảo hiểm chi trả, chúng tôi đã không phải tự bỏ toàn bộ số tiền lớn để sửa chữa.
オンライン申請を利用したことで、わざわざ窓口まで出向かなくて済んだ。
Nhờ đăng ký trực tuyến, tôi đỡ phải cất công lặn lội đến tận quầy giao dịch hành chính.
取引先の寛大な配慮により、契約違反による高額な違約金を支払わなくて済んだ。
Nhờ sự chiếu cố rộng lượng của đối tác, chúng tôi đã không phải trả khoản tiền phạt vi phạm hợp đồng đắt đỏ.
Luyện mẫu なくて済む với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
なくて済む nghĩa là gì?
không cần phải; tránh được; không làm cũng được Diễn tả việc may mắn tránh được một hậu quả xấu, không phải chịu tổn thất hoặc không cần phải thực hiện một hành động phiền toái, tốn kém nào đó nhờ vào một hoàn cảnh thuận lợi ("không cần phải... / tránh khỏi phải... / đỡ phải..."). Mang lại cảm giác nhẹ nhõm, may mắn cho người nói.
Cách dùng なくて済む như thế nào?
Vなくて + 済む / Vないで + 済む.
なくて済む thuộc cấp độ JLPT nào?
なくて済む là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 91/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).