もう少しで
suýt nữa; gần; thiếu chút nữa
Cách dùng
- もう少しで + Verb (辞書形) + ところだった / そうになった
Lưu ý: Luôn đi kèm với 〜ところだった hoặc 〜そうになった để diễn tả tình thế suýt xảy ra nhưng đã tránh được.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "suýt nữa thì..., suýt chút nữa là..., thiếu một tí nữa là...". Diễn tả một tình huống nguy nan hoặc một sự cố tồi tệ suýt chút nữa đã diễn ra trên thực tế nhưng may mắn đã tránh được trong gang tấc. Thường đi cặp với "〜ところだった" hoặc "〜そうになった".
Ví dụ
よそ見運転の車に衝突され、もう少しで大事故に巻き込まれるところだった。
Bị chiếc xe chạy không tập trung tông vào, suýt chút nữa là chúng tôi đã bị cuốn vào một vụ tai nạn thảm khốc.
急な階段で足を踏み外し、もう少しで下まで転落しそうになった。
Trượt chân trên cầu thang dốc đứng, suýt chút nữa là tôi đã lăn nhào xuống tận chân cầu thang.
電車の遅延で乗り継ぎに失敗し、もう少しで大事な国際会議に遅れるところだった。
Do tàu bị trễ nên lỡ chuyến chuyển tàu, suýt tí nữa là tôi đã muộn cuộc họp quốc tế quan trọng.
偽の詐欺メールに騙されて、もう少しで高額な現金を振り込んでしまうところだった。
Bị bức email lừa đảo mạo danh đánh lừa, suýt chút nữa là tôi đã chuyển một khoản tiền lớn vào tài khoản chúng.
慌てて家を飛び出したため、もう少しで財布と携帯電話を忘れるところだった。
Vì cuống cuồng chạy vụt ra khỏi nhà, suýt chút nữa là tôi đã để quên cả ví tiền lẫn điện thoại di động.
Luyện mẫu もう少しで với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
もう少しで nghĩa là gì?
suýt nữa; gần; thiếu chút nữa Mẫu câu mang nghĩa "suýt nữa thì..., suýt chút nữa là..., thiếu một tí nữa là...". Diễn tả một tình huống nguy nan hoặc một sự cố tồi tệ suýt chút nữa đã diễn ra trên thực tế nhưng may mắn đã tránh được trong gang tấc. Thường đi cặp với "〜ところだった" hoặc "〜そうになった".
Cách dùng もう少しで như thế nào?
もう少しで + Verb (辞書形) + ところだった / そうになった.
もう少しで thuộc cấp độ JLPT nào?
もう少しで là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 139/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).