もっとも
tuy nhiên; dù vậy; tuy rằng
Cách dùng
- Sentence 1。もっとも、Sentence 2。
Lưu ý: Nối câu bổ sung một ngoại lệ hoặc điều chỉnh mức độ mà không bác bỏ câu trước.
Giải thích
Liên từ nối "tuy nhiên, dẫu nói vậy nhưng, tuy rằng...". Dùng ở đầu câu khi người nói về cơ bản hoàn toàn thừa nhận ý kiến ở câu trước, nhưng muốn bổ sung thêm một điều kiện ngoại lệ, giới hạn nhỏ hoặc lời đính chính phụ trợ. Khác với "しかし" (phản bác đối lập), "もっとも" chỉ đưa ra lưu ý nhỏ làm rõ thêm mức độ.
Ví dụ
全員の賛成で新規事業案が可決された。もっとも、予算の確保には課題が残っている。
Đề án kinh doanh mới đã được thông qua với sự nhất trí của tất cả mọi người. Dẫu vậy, việc bảo đảm ngân sách vẫn còn tồn đọng bài toán cần giải quyết.
この新製品は誰でも簡単に操作できます。もっとも、初期設定には多少の時間を要します。
Bất kỳ ai cũng có thể dễ dàng thao tác sản phẩm mới này. Tuy nhiên, việc cài đặt ban đầu sẽ cần đôi chút thời gian.
来週の親睦会には全員が参加する予定だ。もっとも、鈴木主任は途中退席するらしい。
Mọi người đều dự kiến sẽ tham gia buổi gặp mặt thân mật tuần tới. Nói vậy chứ nghe đâu chủ nhiệm Suzuki sẽ xin về sớm giữa chừng.
この地域は治安が極めて良好で住みやすい。もっとも、坂道が多くて移動はやや大変だ。
Khu vực này an ninh cực kỳ tốt và rất đáng sống. Dẫu vậy thì nhiều đường dốc nên việc di chuyển hơi vất vả một chút.
今回の台風で大きな被害は免れた。もっとも、沿岸部の農作物には一部塩害が出ている。
Cơn bão lần này may mắn không gây ra thiệt hại lớn. Tuy nhiên, hoa màu ở một số khu vực ven biển đã xuất hiện thiệt hại do nhiễm mặn.
Luyện mẫu もっとも với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
もっとも nghĩa là gì?
tuy nhiên; dù vậy; tuy rằng Liên từ nối "tuy nhiên, dẫu nói vậy nhưng, tuy rằng...". Dùng ở đầu câu khi người nói về cơ bản hoàn toàn thừa nhận ý kiến ở câu trước, nhưng muốn bổ sung thêm một điều kiện ngoại lệ, giới hạn nhỏ hoặc lời đính chính phụ trợ. Khác với "しかし" (phản bác đối lập), "もっとも" chỉ đưa ra lưu ý nhỏ làm rõ thêm mức độ.
Cách dùng もっとも như thế nào?
Sentence 1。もっとも、Sentence 2。.
もっとも thuộc cấp độ JLPT nào?
もっとも là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 140/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).