ものの
mặc dù; tuy; dù rằng
Cách dùng
- Verb / Adjective / Noun + である + ものの
Lưu ý: Văn phong trang trọng. Vế sau thể hiện sự không tương xứng hoặc chưa đạt kỳ vọng so với tiền đề vế trước.
Giải thích
Mẫu câu văn viết mang nghĩa "tuy rằng... thế nhưng, mặc dù... nhưng thực tế thì...". Dùng để thừa nhận tính xác thực của sự việc ở vế trước, nhưng ngay sau đó đưa ra vế sau tương phản, chỉ ra rằng kết quả thực tế chưa tương xứng, chưa có tiến triển hoặc còn nhiều bất cập tồn đọng.
Ví dụ
全社を挙げた営業活動を展開したものの、期待通りの売上目標には届かなかった。
Mặc dù đã triển khai chiến dịch kinh doanh trên quy mô toàn công ty, doanh thu thực tế vẫn chưa chạm tới mục tiêu kỳ vọng.
高額な受講料を支払って申し込んだものの、仕事が多忙で一度も講義に出席できていない。
Tuy đã đóng học phí đắt đỏ để đăng ký khóa học, nhưng vì công việc quá bận rộn nên tôi chưa dự được buổi giảng nào.
春の気配が感じられるようになったものの、朝晩は依然として厳しい冷え込みが続く。
Dù đã bắt đầu cảm nhận được hơi thở mùa xuân, nhưng vào sáng sớm và đêm muộn những đợt rét buốt dữ dội vẫn tiếp diễn.
最新の治療薬を投与したものの、患者の病状は劇的な改善には至っていない。
Tuy đã cho sử dụng loại thuốc điều trị tân tiến nhất, bệnh tình của bệnh nhân vẫn chưa đạt được bước chuyển biến rõ rệt.
契約書を取り交わしたものの、システム連携の実装にはなお数か月の期間を要する。
Mặc dù hợp đồng đã được hai bên ký kết, việc triển khai tích hợp hệ thống vẫn đòi hỏi khoảng thời gian vài tháng nữa.
Luyện mẫu ものの với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ものの nghĩa là gì?
mặc dù; tuy; dù rằng Mẫu câu văn viết mang nghĩa "tuy rằng... thế nhưng, mặc dù... nhưng thực tế thì...". Dùng để thừa nhận tính xác thực của sự việc ở vế trước, nhưng ngay sau đó đưa ra vế sau tương phản, chỉ ra rằng kết quả thực tế chưa tương xứng, chưa có tiến triển hoặc còn nhiều bất cập tồn đọng.
Cách dùng ものの như thế nào?
Verb / Adjective / Noun + である + ものの.
ものの thuộc cấp độ JLPT nào?
ものの là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 147/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).