ものなら
nếu có thể; giá mà; phải chi
Cách dùng
- Verb (可能形 / 辞書形) + ものなら (もんなら)
Lưu ý: Minh họa cả ước nguyện bất khả thi (V可能形 + ものなら) và lời cảnh báo đe dọa (nếu dám làm thì sẽ lãnh hậu quả).
Giải thích
Mẫu câu mang hai sắc thái quan trọng: ① Đi với động từ thể khả năng: "giá như mà có thể... thì tôi muốn..." (bày tỏ niềm khao khát cháy bỏng đối với điều dường như bất khả thi). ② Đi với động từ hành động: "nếu mà dám... thì liệu hồn / sẽ biết tay ngay" (đưa ra lời đe dọa, cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng nếu dám thử).
Ví dụ
やり直せるものなら、人生の選択を誤ったあの二十代の頃に戻りたい。
Giá mà có thể làm lại cuộc đời, tôi muốn quay về những năm tháng đôi mươi khi bản thân đưa ra những lựa chọn sai lầm.
病床に伏す母の病気を代わってやれるものなら、喜んで自分の命を差し出したい。
Giá mà có thể gánh thay căn bệnh cho người mẹ đang nằm liệt giường, tôi sẵn sàng đánh đổi cả tính mạng của mình.
あの厳しい鈴木主任の指示に背こうものなら、容赦のない叱責が飛んでくる。
Nếu mà dám làm trái chỉ thị của chủ nhiệm Suzuki nghiêm khắc ấy, thì những lời quở trách không thương tiếc sẽ giáng xuống ngay.
この高山植物を抜こうものなら、多額の罰金と厳しい処罰を免れない。
Nếu ai dám nhổ loài thực vật núi cao này, họ chắc chắn sẽ không tránh khỏi mức phạt tiền nặng nề cùng hình phạt nghiêm khắc.
できるものなら、世界中の美しい世界遺産を時間をかけて巡る旅に出たい。
Nếu có thể, tôi muốn thảnh thơi lên đường đi du ngoạn khắp những di sản thế giới tuyệt đẹp trên toàn cầu.
Luyện mẫu ものなら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ものなら nghĩa là gì?
nếu có thể; giá mà; phải chi Mẫu câu mang hai sắc thái quan trọng: ① Đi với động từ thể khả năng: "giá như mà có thể... thì tôi muốn..." (bày tỏ niềm khao khát cháy bỏng đối với điều dường như bất khả thi). ② Đi với động từ hành động: "nếu mà dám... thì liệu hồn / sẽ biết tay ngay" (đưa ra lời đe dọa, cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng nếu dám thử).
Cách dùng ものなら như thế nào?
Verb (可能形 / 辞書形) + ものなら (もんなら).
ものなら thuộc cấp độ JLPT nào?
ものなら là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 146/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).