ものではない
không nên; không đáng; khó có thể
Cách dùng
- Verb (辞書形) + ものではない
Lưu ý: Chỉ đạo lý hoặc phép tắc xã hội khuyên không nên làm điều thất đức, sai trái.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "không nên làm thế, tuyệt đối không được..., không phải là việc nên làm". Dùng để đưa ra lời khuyên răn, răn đe mang tính đạo lý, chuẩn mực xã hội hoặc thường thức cuộc sống, khẳng định rằng một hành vi như vậy là không đúng đắn và không được phép.
Ví dụ
他人が長年大切にしてきた秘密を、軽々しく周囲に言いふらすものではない。
Bí mật mà người khác đã gìn giữ cẩn thận suốt bao năm, tuyệt đối không nên tùy tiện rêu rao cho những người xung quanh.
困っている友人を見捨てて、自分だけ保身に走るような真似はするものではない。
Không nên làm cái trò bỏ mặc bạn bè lúc hoạn nạn để rồi chỉ chăm chăm lo bảo vệ thân mình.
一度失敗したからといって、将来の可能性を自ら否定して自暴自棄になるものではない。
Đừng vì vấp ngã một lần mà tự mình phủ nhận tiềm năng tương lai rồi buông xuôi bỏ mặc bản thân.
十分な調査も行わないまま、相手の誠意を疑って非難の言葉を浴びせるものではない。
Khi chưa tiến hành điều tra thấu đáo, không nên hoài nghi thiện chí của đối phương rồi trút những lời trách móc lên đầu họ.
仕事上のミスを隠蔽して、後輩に責任をなすりつけるような卑怯な真似はするものではない。
Không nên làm trò hèn hạ như bưng bít sai phạm trong công việc rồi đùn đẩy trách nhiệm cho đàn em.
Luyện mẫu ものではない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ものではない nghĩa là gì?
không nên; không đáng; khó có thể Mẫu câu mang nghĩa "không nên làm thế, tuyệt đối không được..., không phải là việc nên làm". Dùng để đưa ra lời khuyên răn, răn đe mang tính đạo lý, chuẩn mực xã hội hoặc thường thức cuộc sống, khẳng định rằng một hành vi như vậy là không đúng đắn và không được phép.
Cách dùng ものではない như thế nào?
Verb (辞書形) + ものではない.
ものではない thuộc cấp độ JLPT nào?
ものではない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 145/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).