ものがある
có cái gì đó; cảm thấy; thực sự
Cách dùng
- Verb (辞書形) / Adjective + ものがある
Lưu ý: Diễn tả cảm xúc hoặc phẩm chất sâu sắc khiến người nói cảm động, khâm phục hoặc trăn trở.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "có cái gì đó rất..., quả thật có điều khiến người ta cảm thấy...". Dùng để diễn tả một cảm xúc sâu sắc, một ấn tượng mạnh mẽ hoặc một phẩm chất nổi trội đặc biệt toát ra từ sự vật, hiện tượng khiến người quan sát không khỏi xúc động hay suy ngẫm.
Ví dụ
十年間不遇を耐え抜いて掴んだ鈴木選手の勝利には、深く胸を打つものがある。
Chiến thắng mà tuyển thủ Suzuki giành được sau mười năm kiên cường chịu đựng nghịch cảnh quả thật có điều gì đó đánh động sâu sắc vào lòng người.
荒波に耐えて孤島に立ち続ける白亜の灯台の姿には、見る者を圧倒するものがある。
Hình ảnh ngọn hải đăng trắng muốt kiên cường chống chọi sóng dữ trên hòn đảo cô độc quả thật toát lên một sức hút áp đảo người chiêm ngưỡng.
若者たちの真剣な議論を聞いていると、これからの社会の変革を予感させるものがある。
Lắng nghe những cuộc tranh luận nghiêm túc của thế hệ trẻ, có điều gì đó khiến người ta linh cảm thấy một cuộc đổi thay xã hội sắp tới.
長年受け継がれてきた伝統芸能の優美な舞には、筆舌に尽くしがたい崇高なものがある。
Trong điệu múa thanh nhã của nghệ thuật truyền thống được kế thừa qua bao năm tháng, quả thực ẩn chứa một nét cao quý khó diễn tả bằng lời.
この古い工芸品の緻密な細工には、現代の職人技をも凌駕するものがある。
Đường nét tinh xảo của món đồ thủ công mỹ nghệ cổ xưa này quả thật có điều gì đó vượt trội hơn cả tay nghề nghệ nhân thời nay.
Luyện mẫu ものがある với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ものがある nghĩa là gì?
có cái gì đó; cảm thấy; thực sự Mẫu câu mang nghĩa "có cái gì đó rất..., quả thật có điều khiến người ta cảm thấy...". Dùng để diễn tả một cảm xúc sâu sắc, một ấn tượng mạnh mẽ hoặc một phẩm chất nổi trội đặc biệt toát ra từ sự vật, hiện tượng khiến người quan sát không khỏi xúc động hay suy ngẫm.
Cách dùng ものがある như thế nào?
Verb (辞書形) / Adjective + ものがある.
ものがある thuộc cấp độ JLPT nào?
ものがある là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 142/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).