ものだ
thật là; hồi xưa; theo lẽ thường
Cách dùng
- Verb (辞書形 / た形 / ない形) + ものだ
Lưu ý: Minh họa cả ba nét nghĩa: hồi tưởng quá khứ, đạo lý thường thức và cảm thán sâu sắc.
Giải thích
Mẫu câu mang ba cách dùng tiêu biểu: ① Hồi tưởng thói quen trong quá khứ ("ngày xưa hay... / hồi đó thường..."). ② Đạo lý tự nhiên, chân lý hoặc quy tắc xử thế hiển nhiên ("làm người thì phải... / không nên làm thế"). ③ Cảm thán sâu sắc trước dòng chảy thời gian hay sự việc ("thời gian trôi nhanh thật đấy").
Ví dụ
学生時代は夏休みになると、友人たちと自転車で日本海まで旅をしたものだ。
Hồi còn là sinh viên cứ đến kỳ nghỉ hè là tôi lại cùng bạn bè đạp xe đi phượt tới tận vùng biển Nhật Bản.
人の親となった今、子供の健やかな成長を願う親心の深さが身に染みて分かるものだ。
Bây giờ đã làm cha mẹ, tôi mới thấm thía sâu sắc tấm lòng phụ mẫu luôn cầu mong cho con cái lớn lên khỏe mạnh.
入社からあっという間に十年が経過し、月日の経つのは本当に早いものだ。
Thoáng một cái mười năm đã trôi qua kể từ khi vào công ty, ngày tháng quả thật trôi nhanh biết bao.
約束の時間を守るのは、社会人として当然遵守すべき礼儀というものだ。
Giữ đúng giờ hẹn là phép lịch sự tối thiểu mà người trưởng thành trong xã hội đương nhiên phải tuân thủ.
あのような過酷な吹雪の中で、全員が無事に生還できたのは奇跡というものだ。
Trong cơn bão tuyết khắc nghiệt dường ấy, việc tất cả mọi người đều sống sót bình an trở về quả thực là một phép màu.
Luyện mẫu ものだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ものだ nghĩa là gì?
thật là; hồi xưa; theo lẽ thường Mẫu câu mang ba cách dùng tiêu biểu: ① Hồi tưởng thói quen trong quá khứ ("ngày xưa hay... / hồi đó thường..."). ② Đạo lý tự nhiên, chân lý hoặc quy tắc xử thế hiển nhiên ("làm người thì phải... / không nên làm thế"). ③ Cảm thán sâu sắc trước dòng chảy thời gian hay sự việc ("thời gian trôi nhanh thật đấy").
Cách dùng ものだ như thế nào?
Verb (辞書形 / た形 / ない形) + ものだ.
ものだ thuộc cấp độ JLPT nào?
ものだ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 144/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).