何も~ない
không gì; hoàn toàn không; chẳng cần
Cách dùng
- 何も + Vることはない / Vなくてもよい
Lưu ý: Khuyên can đừng làm quá mức: 何もそこまで怒ることはない (đâu việc gì phải giận dữ đến thế), 何も急ぐ必要はない (chẳng cần phải vội). Không dùng để nói về quy định hành chính.
Giải thích
Dùng để khuyên nhủ, trấn an hoặc can gián đối phương rằng hoàn cảnh thực tế chưa đến mức trầm trọng đến thế, không cần thiết phải lo lắng, tức giận hay làm quá lên ("chẳng việc gì phải... / đâu cần thiết phải... đến mức ấy"). Thường đi kèm các dạng phủ định như '〜ことはない', '〜なくてもよい'.
Ví dụ
一度の失敗で深く落ち込むことはない、何も全てを諦める必要はないのだ。
Đừng quá buồn nản chỉ vì một lần thất bại, bạn chẳng việc gì phải buông xuôi tất cả cả.
些細な意見の違いに腹を立てて、何もそこまで激しく怒ることはないだろう。
Bực bội vì chút bất đồng quan điểm nhỏ nhặt, anh chẳng việc gì phải nổi trận lôi đình gay gắt đến thế.
提出期限にはまだ余裕があるのだから、何も今夜中に仕上げることはない。
Vẫn còn thoải mái thời gian trước hạn chót nộp hồ sơ, cậu đâu việc gì phải cố làm xong ngay trong đêm nay.
本人の意思を無視してまで、何も無理に留学を強制することはないはずだ。
Bất chấp nguyện vọng của con cái, phụ huynh chẳng việc gì phải gượng ép bắt con đi du học đến thế.
ちょっとした風邪の引き始めなのだから、何も大騒ぎして病院へ行くことはない。
Mới chỉ chớm cảm nhẹ một chút thôi, chẳng việc gì phải cuống cuồng làm rùm beng chạy đi bệnh viện.
Luyện mẫu 何も~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
何も~ない nghĩa là gì?
không gì; hoàn toàn không; chẳng cần Dùng để khuyên nhủ, trấn an hoặc can gián đối phương rằng hoàn cảnh thực tế chưa đến mức trầm trọng đến thế, không cần thiết phải lo lắng, tức giận hay làm quá lên ("chẳng việc gì phải... / đâu cần thiết phải... đến mức ấy"). Thường đi kèm các dạng phủ định như '〜ことはない', '〜なくてもよい'.
Cách dùng 何も~ない như thế nào?
何も + Vることはない / Vなくてもよい.
何も~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
何も~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 93/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).