まい
sẽ không; chắc không; quyết không
Cách dùng
- Verb (辞書形 / Group 2 ます-stem) + まい (する => すまい / くる => こまい)
Lưu ý: Minh họa cả hai nét nghĩa: quyết tâm không làm (ý chí phủ định) và chắc sẽ không xảy ra (phỏng đoán phủ định).
Giải thích
Mẫu câu văn viết mang hai nghĩa: ① Ý chí phủ định quyết liệt: "quyết không bao giờ làm điều đó nữa" (ngôi thứ nhất). ② Phán đoán phủ định trang trọng: "chắc là sẽ không... đâu" (ngôi thứ ba, suy đoán tương lai). Động từ する chia thành すまい hoặc するまい; くる chia thành こまい hoặc くるまい.
Ví dụ
二度とあのような軽率な判断ミスは犯すまいと、心の中で固く誓った。
Tôi tự hứa sâu sắc trong lòng rằng quyết không bao giờ tái phạm sai lầm phán đoán nông nổi như thế nữa.
どんなに甘い誘惑があろうとも、プロの選手として不正行為には決して手を染めるまい。
Dù có phải đối mặt với cám dỗ ngọt ngào đến đâu, với tư cách một vận động viên chuyên nghiệp tôi quyết không nhúng tay vào gian lận.
あれほど周到に防災対策を施したのだから、今回の台風で堤防が決壊することはあるまい。
Đã triển khai các biện pháp phòng chống chu đáo đến mức đó, chắc hẳn bờ đê sẽ không thể nào bị vỡ trong cơn bão này.
長年の苦労を共にしてきた佐藤部長なら、部下を裏切るような真似は決してすまい。
Một người đã cùng đồng cam cộng khổ bao năm như trưởng phòng Sato chắc chắn sẽ không bao giờ làm điều phản bội cấp dưới.
過酷な山岳地帯での救助活動において、隊員たちは一歩も退くまいと奮闘した。
Trong chiến dịch cứu hộ tại vùng đồi núi hiểm trở, các đội viên đã chiến đấu kiên cường với quyết tâm không lùi bước dù chỉ nửa bước.
Luyện mẫu まい với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
まい nghĩa là gì?
sẽ không; chắc không; quyết không Mẫu câu văn viết mang hai nghĩa: ① Ý chí phủ định quyết liệt: "quyết không bao giờ làm điều đó nữa" (ngôi thứ nhất). ② Phán đoán phủ định trang trọng: "chắc là sẽ không... đâu" (ngôi thứ ba, suy đoán tương lai). Động từ する chia thành すまい hoặc するまい; くる chia thành こまい hoặc くるまい.
Cách dùng まい như thế nào?
Verb (辞書形 / Group 2 ます-stem) + まい (する => すまい / くる => こまい).
まい thuộc cấp độ JLPT nào?
まい là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 137/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).