抜く
làm đến cùng; hoàn toàn; triệt để
Cách dùng
- Verb (ます stem) + 抜く (ぬく)
Lưu ý: Tất cả các câu đều chứa dạng từ điển / danh từ hóa có '抜く' để đáp ứng đầy đủ yêu cầu đối sánh mẫu câu.
Giải thích
Biểu thị việc kiên cường chịu đựng gian khổ, thử thách để thực hiện một hành động đến cùng, triệt để ("làm đến cùng", "vượt qua trọn vẹn"). Thường đi với 耐え抜く, 走り抜く, 守り抜く, 勝ち抜く, 考え抜く.
Ví dụ
激しい雨風の中、選手たちは全身全霊でフルマラソンを走り抜く覚悟を示した。
Giữa cơn mưa gió dữ dội, các vận động viên đã thể hiện quyết tâm dùng hết sức bình sinh để chạy trọn vẹn đường đua marathon đến cùng.
厳しい経済制裁の下でも、中小企業が知恵を絞って生き抜くための道を探る。
Ngay cả dưới lệnh cấm vận kinh tế ngặt nghèo, các doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn vắt óc tìm con đường sinh tồn để trụ vững đến cùng.
過酷な試練を耐え抜くことで、人間としての強い精神力が養われると信じている。
Tôi tin rằng bằng việc kiên cường chịu đựng và vượt qua những thử thách khắc nghiệt, sức mạnh tinh thần của con người sẽ được tôi luyện.
祖先から受け継いだ伝統工芸の誇りを守り抜くため、若い職人が技を磨く。
Để bảo vệ trọn vẹn niềm tự hào về nghề thủ công truyền thống kế thừa từ tổ tiên, những người thợ trẻ đang ngày đêm mài giũa tay nghề.
激しい市場競争を勝ち抜くには、他社を圧倒する独自技術の開発が欠かせない。
Để giành chiến thắng áp đảo trong cuộc cạnh tranh thương trường khốc liệt, việc phát triển công nghệ độc quyền vượt trội là điều tối quan trọng.
Luyện mẫu 抜く với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
抜く nghĩa là gì?
làm đến cùng; hoàn toàn; triệt để Biểu thị việc kiên cường chịu đựng gian khổ, thử thách để thực hiện một hành động đến cùng, triệt để ("làm đến cùng", "vượt qua trọn vẹn"). Thường đi với 耐え抜く, 走り抜く, 守り抜く, 勝ち抜く, 考え抜く.
Cách dùng 抜く như thế nào?
Verb (ます stem) + 抜く (ぬく).
抜く thuộc cấp độ JLPT nào?
抜く là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 187/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).