ことに
nhấn mạnh speaker's feelings; đến/để của tôi (surprise/etc)
Cách dùng
- Vた / Aい / Naな + ことに
Lưu ý: Các cụm từ cảm xúc thường gặp: 幸いなことに (thật may mắn là), 驚いたことに (thật đáng kinh ngạc là), 残念なことに (đáng tiếc là), 困ったことに (phiền toái là).
Giải thích
Đứng ở đầu mệnh đề để bày tỏ cảm xúc, tâm trạng chủ quan hoặc thái độ kinh ngạc, vui sướng, tiếc nuối của người nói đối với sự việc xảy ra ở vế sau ("thật là... làm sao! / đáng nói là..."). Chỉ đi kèm với các tính từ hoặc động từ mang đậm cảm xúc như 嬉しい, 悲しい, 驚いた, 困った.
Ví dụ
幸いなことに、激しい追突事故であったにもかかわらず乗客に怪我人は出なかった。
Thật may mắn thay, dù xảy ra va chạm từ phía sau rất mạnh nhưng không có hành khách nào bị thương tích.
驚いたことに、発売初日で限定商品の在庫が全て売り切れてしまった。
Thật đáng kinh ngạc, toàn bộ lượng hàng phiên bản giới hạn đã bán sạch veo ngay trong ngày đầu mở bán.
残念なことに、多額の資金を投入した新プロジェクトは半年で撤退となった。
Thật đáng tiếc, dự án mới được rót nguồn vốn khổng lồ đã buộc phải rút lui giải thể chỉ sau nửa năm.
困ったことに、重要な会議の当日にプレゼン資料のデータが消えてしまった。
Thật phiền toái biết bao, đúng vào ngày diễn ra cuộc họp trọng thể thì dữ liệu bài thuyết trình lại bị mất.
不思議なことに、長年捜していた祖父の手紙が思わぬ場所から見つかった。
Thật kỳ lạ làm sao, bức thư của người ông mà tôi tìm kiếm bao năm bỗng được tìm thấy từ một nơi không ngờ tới.
Luyện mẫu ことに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ことに nghĩa là gì?
nhấn mạnh speaker's feelings; đến/để của tôi (surprise/etc) Đứng ở đầu mệnh đề để bày tỏ cảm xúc, tâm trạng chủ quan hoặc thái độ kinh ngạc, vui sướng, tiếc nuối của người nói đối với sự việc xảy ra ở vế sau ("thật là... làm sao! / đáng nói là..."). Chỉ đi kèm với các tính từ hoặc động từ mang đậm cảm xúc như 嬉しい, 悲しい, 驚いた, 困った.
Cách dùng ことに như thế nào?
Vた / Aい / Naな + ことに.
ことに thuộc cấp độ JLPT nào?
ことに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 29/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).