ことなく
mà không; không cần phải
Cách dùng
- Vる + ことなく
Lưu ý: Văn viết trang trọng: 諦めることなく (không hề buông xuôi), 途切れることなく (không hề ngắt quãng). Thường kết hợp với các động từ chỉ sự bền bỉ.
Giải thích
Là cách diễn đạt trang trọng của '〜ないで', dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kiên định mà không hề bị gián đoạn hay xảy ra biến cố tiêu cực nào giữa chừng ("mà không hề... / liên tục mà không một lần..."). Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, diễn văn hoặc phóng sự chính luận.
Ví dụ
研究チームは一度も挫折することなく、十年の歳月をかけて新薬の開発に成功した。
Nhóm nghiên cứu không một lần nản lòng chùn bước, kiên trì suốt mười năm ròng để phát triển thành công loại thuốc mới.
新幹線の運行システムは、大きな事故を起こすことなく安全な輸送を維持している。
Hệ thống vận hành tàu cao tốc Shinkansen vẫn duy trì việc vận tải an toàn tuyệt đối mà không hề xảy ra sự cố lớn nào.
山田選手はプレッシャーに動じることなく、決勝戦で完璧なパフォーマンスを見せた。
Tuyển thủ Yamada không hề nao núng trước áp lực đè nặng, cống hiến màn trình diễn hoàn hảo trong trận chung kết.
悪天候に見舞われたものの、工事のスケジュールは遅れることなく予定通りに進んだ。
Dù gặp phải thời tiết khắc nghiệt, tiến độ thi công công trình vẫn tiến triển đúng kế hoạch mà không hề bị chậm trễ.
災害救援隊は夜を徹して捜索を続け、疲労の色を見せることなく被災者を救助した。
Đội cứu hộ thiên tai thức trắng đêm tìm kiếm, không một chút biểu lộ vẻ mệt mỏi và giải cứu kịp thời các nạn nhân.
Luyện mẫu ことなく với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ことなく nghĩa là gì?
mà không; không cần phải Là cách diễn đạt trang trọng của '〜ないで', dùng để chỉ một hành động hoặc trạng thái diễn ra liên tục, kiên định mà không hề bị gián đoạn hay xảy ra biến cố tiêu cực nào giữa chừng ("mà không hề... / liên tục mà không một lần..."). Thường xuất hiện trong văn viết, báo chí, diễn văn hoặc phóng sự chính luận.
Cách dùng ことなく như thế nào?
Vる + ことなく.
ことなく thuộc cấp độ JLPT nào?
ことなく là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 27/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).