ことだ
nên; hãy (lời khuyên mạnh)
Cách dùng
- Vる / Vない + ことだ
Lưu ý: Lời khuyên nhủ từ tốn: 無理をしないことだ (tốt nhất là đừng quá sức), 毎日続けることだ (hãy duy trì hàng ngày). Không dùng làm mệnh lệnh trực tiếp cứng nhắc.
Giải thích
Dùng khi đưa ra lời khuyên nhủ, dặn dò hoặc chỉ dẫn gián tiếp nhưng chân tình rằng cách tốt nhất để đạt được mục tiêu hay tránh rủi ro là nên (hoặc không nên) làm gì ("cách tốt nhất là nên... / chớ có..."). Thường dùng từ vị thế người có kinh nghiệm khuyên bảo người học việc, đàn em.
Ví dụ
外国語を流暢に話せるようになりたいなら、失敗を恐れずに毎日声に出して練習することだ。
Nếu muốn nói trôi chảy một ngoại ngữ, cách tốt nhất là không sợ sai và kiên trì luyện tập phát âm thành tiếng mỗi ngày.
健康診断で数値が悪化していたのなら、まずは食生活を見直して十分な睡眠をとることだ。
Nếu chỉ số kiểm tra sức khỏe chuyển biến xấu, điều nên làm trước tiên là điều chỉnh lại chế độ ăn uống và ngủ đủ giấc.
トラブルを未然に防ぎたいのであれば、些細な変化でも速やかに上司へ報告することだ。
Nếu muốn phòng ngừa sự cố từ sớm, điều quan trọng nhất là phải nhanh chóng báo cáo cho cấp trên ngay cả với những thay đổi nhỏ nhặt.
相手の信頼を失いたくないなら、根拠のない噂話に軽々しく同調しないことだ。
Nếu không muốn đánh mất lòng tin của đối phương, tốt nhất đừng nhẹ dạ hùa theo những tin đồn vô căn cứ.
初めての海外旅行を安全に楽しむためには、現地の治安情報を事前にしっかり確認することだ。
Để tận hưởng chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên một cách an toàn, việc cần làm là kiểm tra kỹ lưỡng tình hình an ninh sở tại từ trước.
Luyện mẫu ことだ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ことだ nghĩa là gì?
nên; hãy (lời khuyên mạnh) Dùng khi đưa ra lời khuyên nhủ, dặn dò hoặc chỉ dẫn gián tiếp nhưng chân tình rằng cách tốt nhất để đạt được mục tiêu hay tránh rủi ro là nên (hoặc không nên) làm gì ("cách tốt nhất là nên... / chớ có..."). Thường dùng từ vị thế người có kinh nghiệm khuyên bảo người học việc, đàn em.
Cách dùng ことだ như thế nào?
Vる / Vない + ことだ.
ことだ thuộc cấp độ JLPT nào?
ことだ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 26/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).