から見ると
from the point of view of; by the look of; judging from ~
Cách dùng
- N + から見ると / から見れば / から見て
Lưu ý: Chỉ lập trường quan sát: 外国人から見ると (nhìn từ con mắt người nước ngoài), 専門家から見て (xét theo góc nhìn chuyên gia).
Giải thích
Dùng để biểu thị việc xem xét, đánh giá sự vật hoặc hiện tượng dựa trên góc nhìn, lập trường hay tiêu chuẩn riêng của một đối tượng cụ thể nào đó ("dưới mắt của... / nhìn từ góc độ của... / xét theo..."). Khác với '〜から言うと' (thường tập trung vào một khía cạnh, tiêu chí trừu tượng), mẫu này thường đặt góc nhìn vào con người hoặc tập thể.
Ví dụ
海外の投資家から見ると、日本の治安の良さとインフラの安定性は大きな魅力だ。
Nhìn từ góc độ của các nhà đầu tư nước ngoài, an ninh trật tự và sự ổn định của cơ sở hạ tầng Nhật Bản là điểm cộng lớn.
教育の専門家から見れば、幼少期の読書習慣は思考力の発達に大きく寄与する。
Dưới mắt các chuyên gia giáo dục, thói quen đọc sách thuở ấu thơ đóng góp to lớn vào việc phát triển tư duy.
現代の若者の価値観から見て、終身雇用制度は必ずしも魅力的とは映らない。
Xét theo lăng kính giá trị của giới trẻ thời nay, chế độ làm việc trọn đời chưa hẳn đã là một điều hấp dẫn.
現場の作業効率から見ると、古い機器の更新は極めて緊急性の高い課題である。
Đứng từ góc độ hiệu suất lao động thực tế, việc đổi mới trang thiết bị cũ kỹ là một vấn đề cực kỳ cấp bách.
伝統を重んじる地元住民から見ると、高層ビルの建設計画は景観破壊に他ならない。
Dưới góc nhìn của cư dân bản địa coi trọng truyền thống, kế hoạch xây dựng tòa nhà cao tầng chẳng khác nào việc phá hủy cảnh quan.
Luyện mẫu から見ると với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
から見ると nghĩa là gì?
from the point of view of; by the look of; judging from ~ Dùng để biểu thị việc xem xét, đánh giá sự vật hoặc hiện tượng dựa trên góc nhìn, lập trường hay tiêu chuẩn riêng của một đối tượng cụ thể nào đó ("dưới mắt của... / nhìn từ góc độ của... / xét theo..."). Khác với '〜から言うと' (thường tập trung vào một khía cạnh, tiêu chí trừu tượng), mẫu này thường đặt góc nhìn vào con người hoặc tập thể.
Cách dùng から見ると như thế nào?
N + から見ると / から見れば / から見て.
から見ると thuộc cấp độ JLPT nào?
から見ると là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 18/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).