Về cộng đồng Chotto
JLPT Guru
JLPT N2 · Bài 18

から見ると

from the point of view of; by the look of; judging from ~

Cách dùng

  • N + から見ると / から見れば / から見て

Lưu ý: Chỉ lập trường quan sát: 外国人から見ると (nhìn từ con mắt người nước ngoài), 専門家から見て (xét theo góc nhìn chuyên gia).

Giải thích

Dùng để biểu thị việc xem xét, đánh giá sự vật hoặc hiện tượng dựa trên góc nhìn, lập trường hay tiêu chuẩn riêng của một đối tượng cụ thể nào đó ("dưới mắt của... / nhìn từ góc độ của... / xét theo..."). Khác với '〜から言うと' (thường tập trung vào một khía cạnh, tiêu chí trừu tượng), mẫu này thường đặt góc nhìn vào con người hoặc tập thể.

Ví dụ

  1. 海外かいがいの投資家とうしかから見みると、日本にほんの治安ちあんの良よさとインフラの安定性あんていせいは大おおきな魅力みりょくだ。

    Nhìn từ góc độ của các nhà đầu tư nước ngoài, an ninh trật tự và sự ổn định của cơ sở hạ tầng Nhật Bản là điểm cộng lớn.

  2. 教育きょういくの専門家せんもんかから見みれば、幼少期ようしょうきの読書どくしょ習慣しゅうかんは思考力しこうりょくの発達はったつに大おおきく寄与きよする。

    Dưới mắt các chuyên gia giáo dục, thói quen đọc sách thuở ấu thơ đóng góp to lớn vào việc phát triển tư duy.

  3. 現代げんだいの若者わかものの価値観かちかんから見みて、終身しゅうしん雇用こよう制度せいどは必かならずしも魅力みりょく的てきとは映うつらない。

    Xét theo lăng kính giá trị của giới trẻ thời nay, chế độ làm việc trọn đời chưa hẳn đã là một điều hấp dẫn.

  4. 現場げんばの作業さぎょう効率こうりつから見みると、古ふるい機器ききの更新こうしんは極きわめて緊急性きんきゅうせいの高たかい課題かだいである。

    Đứng từ góc độ hiệu suất lao động thực tế, việc đổi mới trang thiết bị cũ kỹ là một vấn đề cực kỳ cấp bách.

  5. 伝統でんとうを重おもんじる地元じもと住民じゅうみんから見みると、高層こうそうビルの建設けんせつ計画けいかくは景観けいかん破壊はかいに他ほかならない。

    Dưới góc nhìn của cư dân bản địa coi trọng truyền thống, kế hoạch xây dựng tòa nhà cao tầng chẳng khác nào việc phá hủy cảnh quan.

Luyện mẫu から見ると với câu hỏi

Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.

Học mẫu này

Câu hỏi thường gặp

から見ると nghĩa là gì?

from the point of view of; by the look of; judging from ~ Dùng để biểu thị việc xem xét, đánh giá sự vật hoặc hiện tượng dựa trên góc nhìn, lập trường hay tiêu chuẩn riêng của một đối tượng cụ thể nào đó ("dưới mắt của... / nhìn từ góc độ của... / xét theo..."). Khác với '〜から言うと' (thường tập trung vào một khía cạnh, tiêu chí trừu tượng), mẫu này thường đặt góc nhìn vào con người hoặc tập thể.

Cách dùng から見ると như thế nào?

N + から見ると / から見れば / から見て.

から見ると thuộc cấp độ JLPT nào?

から見ると là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 18/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).