からと言って
just because; ngay cả khi; even though ~
Cách dùng
- 普通形 (Na / N + だ) + からと言って
Lưu ý: Nhấn mạnh không thể xem lý do là tất yếu: 安いからと言って買いすぎるな (đừng vì rẻ mà mua quá đà). Vế sau luôn có tính phản biện hoặc khuyên can.
Giải thích
Dùng để biểu thị rằng chỉ vì lý do ở vế trước là đúng thì cũng không thể coi đó là căn cứ tuyệt đối hoặc cái cớ thỏa đáng để đưa ra kết luận, hành động ở vế sau ("dẫu nói là... nhưng không hẳn là... / không thể vì... mà..."). Vế sau thường đi kèm các dạng phủ định một phần như '〜とは限らない', '〜わけではない', '〜てはいけない'.
Ví dụ
有名大学を卒業したからと言って、必ずしも仕事ができるとは限らない。
Dẫu nói là tốt nghiệp từ trường đại học danh tiếng, cũng không hẳn là chắc chắn sẽ làm việc giỏi.
いくら時間に余裕があるからと言って、約束に遅刻していいわけではない。
Dẫu cho có thư thả thời gian đến mấy, cũng không có nghĩa là được phép trễ hẹn.
忙しいからと言って睡眠を削り続けると、健康を損なう原因になる。
Không thể cứ viện cớ bận rộn mà liên tục bớt xén giấc ngủ, vì đó là nguyên nhân hủy hoại sức khỏe.
相手が親しい友人だからと言って、礼儀を欠いた態度をとってはならない。
Dẫu đối phương là bạn bè thân thiết đi chăng nữa, cũng không được phép có thái độ thất lễ khiếm nhã.
失敗を一度経験したからと言って、全てを諦めてしまうのは早計だ。
Chỉ vì từng nếm trải một lần thất bại mà đã vội vàng buông xuôi tất cả thì thật là quá nông nổi.
Luyện mẫu からと言って với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
からと言って nghĩa là gì?
just because; ngay cả khi; even though ~ Dùng để biểu thị rằng chỉ vì lý do ở vế trước là đúng thì cũng không thể coi đó là căn cứ tuyệt đối hoặc cái cớ thỏa đáng để đưa ra kết luận, hành động ở vế sau ("dẫu nói là... nhưng không hẳn là... / không thể vì... mà..."). Vế sau thường đi kèm các dạng phủ định một phần như '〜とは限らない', '〜わけではない', '〜てはいけない'.
Cách dùng からと言って như thế nào?
普通形 (Na / N + だ) + からと言って.
からと言って thuộc cấp độ JLPT nào?
からと言って là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 16/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).