からには
now that; since; so long as; because ~
Cách dùng
- 普通形 (Na / N + である) + からには
Lưu ý: Thể hiện tinh thần trách nhiệm cao: 約束したからには (đã hứa thì), 引き受けたからには (đã nhận thì). Gần nghĩa với 〜以上は nhưng mang sắc thái hành động cụ thể hơn.
Giải thích
Diễn tả quyết tâm, nghĩa vụ hoặc lời khuyên kiên quyết rằng một khi đã chấp nhận một điều kiện, vị thế hay hoàn cảnh nào đó thì đương nhiên phải hành động tương xứng đến cùng ("một khi đã... thì nhất định phải..."). Vế sau luôn là câu biểu thị ý chí, bổn phận hoặc kêu gọi như '〜べきだ', '〜なければならない', '〜つもりだ'.
Ví dụ
プロの音楽家として舞台に立つからには、最高の演奏を披露すべきだ。
Một khi đã bước lên sân khấu với tư cách nghệ sĩ chuyên nghiệp, người ta phải cống hiến màn biểu diễn đỉnh cao nhất.
プロジェクトの責任者を引き受けたからには、最後までやり抜く覚悟だ。
Một khi đã nhận làm người chịu trách nhiệm dự án, tôi đã hạ quyết tâm sẽ theo đuổi đến cùng.
この会社に入社したからには、一日も早く戦力となれるよう努力したい。
Một khi đã gia nhập công ty này, tôi muốn nỗ lực hết mình để sớm trở thành một nhân sự chủ lực.
留学を決意したからには、専門知識だけでなく語学力も徹底して磨くつもりだ。
Một khi đã quyết chí đi du học, tôi dự định không chỉ trau dồi kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện ngôn ngữ triệt để.
試験を受けるからには、合格を目指して妥協せずに勉強を続けよう。
Một khi đã đăng ký dự thi, chúng ta hãy đặt mục tiêu đỗ đạt và kiên trì dùi mài kinh sử không thỏa hiệp.
Luyện mẫu からには với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
からには nghĩa là gì?
now that; since; so long as; because ~ Diễn tả quyết tâm, nghĩa vụ hoặc lời khuyên kiên quyết rằng một khi đã chấp nhận một điều kiện, vị thế hay hoàn cảnh nào đó thì đương nhiên phải hành động tương xứng đến cùng ("một khi đã... thì nhất định phải..."). Vế sau luôn là câu biểu thị ý chí, bổn phận hoặc kêu gọi như '〜べきだ', '〜なければならない', '〜つもりだ'.
Cách dùng からには như thế nào?
普通形 (Na / N + である) + からには.
からには thuộc cấp độ JLPT nào?
からには là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 17/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).