からして
xét từ; nhìn từ góc độ; dựa vào
Cách dùng
- N + からして
Lưu ý: Lấy một điểm nổi bật làm cơ sở: 態度からして (ngay từ thái độ đã...), 声からして (ngay từ giọng nói đã...). Khác với から見ると (nhìn từ góc độ).
Giải thích
Đi sau một danh từ biểu thị một chi tiết nhỏ, một phương diện ban đầu hoặc một ví dụ điển hình để từ đó đưa ra phán đoán rằng toàn thể sự việc đều cùng chung tính chất như vậy ("ngay từ... đã thấy... / xét riêng về..."). Thường mang ngữ khí phê bình hoặc ấn tượng ban đầu rõ nét.
Ví dụ
新入社員の研修態度を見ていると、挨拶の声の小ささからして頼りない。
Nhìn thái độ rèn luyện của nhân viên mới, ngay từ tiếng chào nhỏ lí nhí đã thấy không đáng tin cậy rồi.
あの老舗レストランは、店先の佇まいからして他とは違う格式の高さがある。
Nhà hàng lâu đời danh tiếng đó, ngay từ dáng vẻ bên ngoài mặt tiền đã toát lên đẳng cấp khác biệt.
この企画書は文字のフォントからして不揃いで、丁寧さに欠けている。
Bản kế hoạch đề án này ngay từ phông chữ đã lộn xộn không đồng nhất, thiếu hẳn sự chỉn chu cẩn thận.
新しく着任した上司は、部下への言葉遣いからして威圧的で話しかけづらい。
Vị sếp mới nhậm chức, ngay từ cách ăn nói với cấp dưới đã toát lên vẻ hách dịch áp đặt, rất khó bắt chuyện.
伝統工芸品の美しさは、職人が選ぶ素材の厳選ぶりからして群を抜いている。
Vẻ đẹp của đồ thủ công truyền thống, ngay từ độ khắt khe trong việc chọn vật liệu của nghệ nhân đã vượt trội hơn hẳn.
Luyện mẫu からして với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
からして nghĩa là gì?
xét từ; nhìn từ góc độ; dựa vào Đi sau một danh từ biểu thị một chi tiết nhỏ, một phương diện ban đầu hoặc một ví dụ điển hình để từ đó đưa ra phán đoán rằng toàn thể sự việc đều cùng chung tính chất như vậy ("ngay từ... đã thấy... / xét riêng về..."). Thường mang ngữ khí phê bình hoặc ấn tượng ban đầu rõ nét.
Cách dùng からして như thế nào?
N + からして.
からして thuộc cấp độ JLPT nào?
からして là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 14/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).