かのように
như nếu; chỉ giống như ~
Cách dùng
- 普通形 (Naである / Nである) + かのように / かのような N / かのようだ
Lưu ý: Mang nét nghĩa giả định không có thật: 何も知らなかったかのように (như thể chẳng biết gì). Đứng trước danh từ dùng かのような + N.
Giải thích
Dùng để so sánh một trạng thái hoặc hành vi thực tế với một giả định không có thật hoặc phóng đại tính chất của sự việc ("cứ như thể là... / tựa hồ như..."). Thực chất sự việc không phải như thế, nhưng biểu hiện ra bên ngoài lại giống hệt như vậy.
Ví dụ
鈴木さんはまるで事故の全貌を見てきたかのように、詳細に状況を語った。
Anh Suzuki miêu tả tình hình tỉ mỉ chi tiết cứ như thể bản thân đã tận mắt chứng kiến toàn bộ vụ tai nạn.
あの政治家は自分が全てを解決したかのような誇らしげな態度をとっている。
Vị chính khách đó tỏ thái độ tự đắc cứ như thể tự tay mình đã dàn xếp ổn thỏa tất cả mọi chuyện.
暗雲が垂れ込めて、真昼であるのに夜が訪れたかのように辺りが暗くなった。
Mây đen bao phủ trùng trùng khiến bốn bề tối sầm lại cứ như thể màn đêm đã buông xuống giữa ban ngày.
厳冬の峠を越えると、まるで春が訪れたかのような穏やかな陽気に包まれた。
Vừa vượt qua con đèo giữa mùa đông giá rét, chúng tôi đã được bao bọc trong tiết trời ấm áp như thể mùa xuân đã về.
佐藤主任は何事もなかったかのように平静を装い、淡々と仕事を続けている。
Chủ nhiệm Sato vờ giữ vẻ bình thản như thể chưa hề có chuyện gì xảy ra, lặng lẽ tiếp tục công việc.
Luyện mẫu かのように với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
かのように nghĩa là gì?
như nếu; chỉ giống như ~ Dùng để so sánh một trạng thái hoặc hành vi thực tế với một giả định không có thật hoặc phóng đại tính chất của sự việc ("cứ như thể là... / tựa hồ như..."). Thực chất sự việc không phải như thế, nhưng biểu hiện ra bên ngoài lại giống hệt như vậy.
Cách dùng かのように như thế nào?
普通形 (Naである / Nである) + かのように / かのような N / かのようだ.
かのように thuộc cấp độ JLPT nào?
かのように là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 12/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).