かねない
có thể (xảy ra); không loại trừ; e rằng
Cách dùng
- Vます (bỏ ます) + かねない
Lưu ý: Chỉ dùng cho kết quả tiêu cực: 事故を起こしかねない (có nguy cơ gây tai nạn), 信用を失いかねない (rất dễ mất uy tín). Người học không dùng cho việc vui vẻ.
Giải thích
Đi sau thân động từ để cảnh báo rằng có nguy cơ rất cao sẽ xảy ra một hậu quả tồi tệ, nguy hại hoặc đáng tiếc nếu tình trạng hiện tại tiếp diễn ("rất có thể sẽ... / có nguy cơ dẫn tới..."). Tuyệt đối không dùng mẫu này cho những kết quả may mắn hay tích cực. Khác với 'かもしれない' (trung tính, tốt xấu đều được), '〜かねない' chỉ dùng cho viễn cảnh xấu.
Ví dụ
このまま猛暑が続けば、農作物の収穫に甚大な被害が出かねない。
Nếu đợt nắng nóng gay gắt này tiếp tục kéo dài, rất có thể sẽ gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng nông sản.
安全確認を怠ると、工場で取り返しのつかない大事故を引き起こしかねない。
Nếu lơ là khâu kiểm tra an toàn, rất có thể sẽ dẫn tới sự cố tai nạn thảm khốc không thể cứu vãn trong nhà máy.
些細な情報漏洩であっても、企業の社会的信用を失墜させかねない。
Dẫu chỉ là một vụ rò rỉ thông tin nhỏ nhặt, cũng rất có nguy cơ làm sụp đổ uy tín xã hội của doanh nghiệp.
無理な残業を長期間重ねることは、過労死の事態を招きかねない。
Việc ép bản thân tăng ca quá mức trong thời gian dài rất có nguy cơ dẫn tới tình trạng đột quỵ tử vong vì kiệt sức.
不確かな噂を安易に拡散すると、罪のない人を傷つけかねない。
Việc tùy tiện lan truyền những tin đồn vô căn cứ rất có thể sẽ làm tổn thương những người vô tội.
Luyện mẫu かねない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
かねない nghĩa là gì?
có thể (xảy ra); không loại trừ; e rằng Đi sau thân động từ để cảnh báo rằng có nguy cơ rất cao sẽ xảy ra một hậu quả tồi tệ, nguy hại hoặc đáng tiếc nếu tình trạng hiện tại tiếp diễn ("rất có thể sẽ... / có nguy cơ dẫn tới..."). Tuyệt đối không dùng mẫu này cho những kết quả may mắn hay tích cực. Khác với 'かもしれない' (trung tính, tốt xấu đều được), '〜かねない' chỉ dùng cho viễn cảnh xấu.
Cách dùng かねない như thế nào?
Vます (bỏ ます) + かねない.
かねない thuộc cấp độ JLPT nào?
かねない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 10/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).