いよいよ
cuối cùng; rốt cuộc; thật sự; quả thật
Cách dùng
- いよいよ + V / N / 句
Lưu ý: Mang lại cảm giác hồi hộp, trang trọng hoặc khẩn trương: いよいよ明日だ (cuối cùng ngày mai đã tới), いよいよ本格化する (bước vào giai đoạn cao điểm).
Giải thích
Phó từ biểu thị: (1) Thời khắc hoặc sự kiện mong đợi, hồi hộp bấy lâu nay rốt cuộc đã tới thật gần ("cuối cùng thì... / sắp sửa đến lúc..."); (2) Tình thế ngày một tăng tiến, căng thẳng hoặc nguy cấp hơn theo thời gian ("càng lúc càng..."). Thường dùng khi sắp bước vào thời điểm then chốt.
Ví dụ
半年にわたる準備期間を経て、いよいよ新店舗の開店初日を迎えた。
Trải qua nửa năm ròng rã chuẩn bị, cuối cùng thì ngày khai trương cửa hàng mới cũng đã cận kề.
連日の猛暑が続いているが、来週からはいよいよ台風の接近が予測される。
Chuỗi ngày nắng nóng gay gắt liên tục kéo dài, và từ tuần tới cuối cùng bão nhiệt đới cũng được dự báo sẽ áp sát.
予選を勝ち抜いた強豪チーム同士による決勝戦が、いよいよ今夜行われる。
Trận chung kết giữa các đội bóng mạnh vượt qua vòng loại rốt cuộc sẽ diễn ra vào tối hôm nay.
景気の後退に伴い、中小企業の経営状況はいよいよ厳しさを増してきた。
Kèm theo sự suy thoái kinh tế, tình hình kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ càng lúc càng thêm ngặt nghèo.
数ヶ月間かけて開発した次世代アプリが、いよいよ来月一般公開される。
Ứng dụng thế hệ mới được phát triển suốt nhiều tháng qua rốt cuộc sẽ chính thức ra mắt công chúng vào tháng tới.
Luyện mẫu いよいよ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
いよいよ nghĩa là gì?
cuối cùng; rốt cuộc; thật sự; quả thật Phó từ biểu thị: (1) Thời khắc hoặc sự kiện mong đợi, hồi hộp bấy lâu nay rốt cuộc đã tới thật gần ("cuối cùng thì... / sắp sửa đến lúc..."); (2) Tình thế ngày một tăng tiến, căng thẳng hoặc nguy cấp hơn theo thời gian ("càng lúc càng..."). Thường dùng khi sắp bước vào thời điểm then chốt.
Cách dùng いよいよ như thế nào?
いよいよ + V / N / 句.
いよいよ thuộc cấp độ JLPT nào?
いよいよ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 4/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).