一応
tạm thời; đại khái; sơ bộ; tạm
Cách dùng
- 一応 + 句 / 文
Lưu ý: Phân biệt mức độ: không phải hoàn hảo mà là "tạm thời / coi như xong giai đoạn đầu" (一応完成した, 一応確認しておく).
Giải thích
Biểu thị rằng công việc hay trạng thái tuy chưa hoàn hảo tuyệt đối nhưng về cơ bản đã đạt mức tiêu chuẩn tối thiểu, hoặc mang nghĩa "tạm thời", "để cho chắc / đề phòng".
Ví dụ
来週の役員会議で提示する企画書の草案が、一応まとまりました。
Bản dự thảo kế hoạch sẽ trình bày trong cuộc họp ban giám đốc tuần tới về cơ bản đã tạm thời hoàn tất.
念のため、緊急連絡先の電話番号が一応通じるかどうか試してみた。
Để cho chắc chắn, tôi đã thử gọi kiểm tra xem số điện thoại liên lạc khẩn cấp có tạm thời thông suốt hay không.
専門用語の多い難解な契約書だが、一応目を通して要点を把握した。
Dù là một bản hợp đồng hóc búa với nhiều thuật ngữ chuyên môn, tôi cũng đã xem lướt qua một lượt và nắm được các điểm mấu chốt.
悪天候が予想されるため、一応午後の屋外作業を取りやめることにした。
Do dự báo sẽ có thời tiết xấu, chúng tôi đã tạm thời quyết định hủy bỏ công việc ngoài trời vào buổi chiều để đề phòng.
予備の電源装置は一応正常に作動したが、定期的な点検は欠かせない。
Thiết bị phát điện dự phòng tạm thời hoạt động bình thường, nhưng việc kiểm tra định kỳ là điều không thể lơ là.
Luyện mẫu 一応 với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
一応 nghĩa là gì?
tạm thời; đại khái; sơ bộ; tạm Biểu thị rằng công việc hay trạng thái tuy chưa hoàn hảo tuyệt đối nhưng về cơ bản đã đạt mức tiêu chuẩn tối thiểu, hoặc mang nghĩa "tạm thời", "để cho chắc / đề phòng".
Cách dùng 一応 như thế nào?
一応 + 句 / 文.
一応 thuộc cấp độ JLPT nào?
一応 là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 166/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).