げ
looks thích; seems thích; appears to ~
Cách dùng
- A (bỏ い) / Na (bỏ な) / Vたい (bỏ い) + げ (Ngoại lệ: よい → よさげ, ない → なさげ)
Lưu ý: Các cụm từ cố định thông dụng: 自信ありげ (vẻ tự tin), 不安げ (vẻ bất an), 誇らしげ (vẻ tự hào), 意味ありげ (vẻ đầy ẩn ý), 懐かしげ (vẻ hoài niệm).
Giải thích
Gắn vào sau thân tính từ hoặc dạng mong muốn 'たい' để miêu tả cảm xúc, tâm trạng hoặc thần thái của người khác biểu hiện qua ánh mắt, nét mặt, cử chỉ theo quan sát trực giác của người nói ("trông có vẻ... / đượm vẻ... / đượm nét..."). Thường dùng trong văn học, bài viết mô tả hoặc phóng sự.
Ví dụ
新製品の発表会で、開発チームのリーダーは自信ありげに新機能を説明した。
Tại buổi ra mắt sản phẩm mới, trưởng nhóm phát triển đã tự tin thuyết trình về các tính năng mới.
面接を終えたばかりの就活生は、どこか不安げな表情で控室から出てきた。
Cậu sinh viên vừa hoàn thành buổi phỏng vấn bước ra khỏi phòng chờ với nét mặt đượm vẻ bất an.
賞を受賞した若手研究者は、誇らしげな笑顔を浮かべながら記念撮影に応じた。
Nhà nghiên cứu trẻ vừa đoạt giải thưởng mỉm cười đầy tự hào trong lúc chụp ảnh kỷ niệm.
ベテランの記者は、意味ありげな視線を向けて会見場の関係者に問いかけた。
Người phóng viên kỳ cựu hướng ánh mắt đầy ẩn ý về phía đại diện đơn vị và đặt câu hỏi.
故郷を遠く離れて暮らす祖父は、古いアルバムを眺めながら懐かしげに昔を語った。
Người ông sống xa quê hương hoài niệm kể lại chuyện xưa trong lúc ngắm nhìn cuốn an-bum cũ.
Luyện mẫu げ với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
げ nghĩa là gì?
looks thích; seems thích; appears to ~ Gắn vào sau thân tính từ hoặc dạng mong muốn 'たい' để miêu tả cảm xúc, tâm trạng hoặc thần thái của người khác biểu hiện qua ánh mắt, nét mặt, cử chỉ theo quan sát trực giác của người nói ("trông có vẻ... / đượm vẻ... / đượm nét..."). Thường dùng trong văn học, bài viết mô tả hoặc phóng sự.
Cách dùng げ như thế nào?
A (bỏ い) / Na (bỏ な) / Vたい (bỏ い) + げ (Ngoại lệ: よい → よさげ, ない → なさげ).
げ thuộc cấp độ JLPT nào?
げ là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 23/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).