どうやら
có vẻ; hình như; bằng cách nào đó
Cách dùng
- どうやら + Clause + [ようだ / らしい]
Lưu ý: Minh họa cả hai cách dùng: phỏng đoán dựa trên dấu hiệu (đi với ようだ/らしい) và xoay sở suýt soát thành công (どうにか).
Giải thích
Phó từ mang hai cách dùng: ① Đi cùng ようだ hoặc らしい mang nghĩa "dường như, có vẻ như là..." (đưa ra phỏng đoán dựa trên những manh mối hay tình hình quan sát được nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn 100%). ② Mang nghĩa "rốt cuộc bằng cách này hay cách khác cũng xoay sở xong / suýt soát làm được" (tương đương どうにか).
Ví dụ
空が急に薄暗くなってきたところを見ると、どうやら一雨降りそうだ。
Nhìn bầu trời đột ngột sầm tối thế kia thì có vẻ như sắp có một cơn mưa rào đổ xuống.
夜を徹した懸命な復旧作業の結果、どうやら始発列車には運行を再開できた。
Sau nỗ lực khắc phục thâu đêm suốt sáng, rốt cuộc chúng tôi cũng đã xoay sở nối lại tuyến tàu chạy kịp chuyến đầu tiên.
電話口での慌てた様子から察すると、どうやら重大なトラブルが発生したらしい。
Căn cứ vào vẻ hốt hoảng bên đầu dây điện thoại, dường như đã xảy ra một rắc rối hết sức nghiêm trọng.
難解なプログラミングの不具合も、先輩の助言でどうやら解決の目処が立った。
Lỗi lập trình nan giải nhờ vào lời khuyên của tiền bối mà rốt cuộc cũng đã nhìn thấy tia hy vọng giải quyết.
同僚たちの浮かない表情から判断するに、どうやら今期の昇給は見送りになりそうだ。
Nhìn nét mặt ủ rũ của các đồng nghiệp, có vẻ như đợt tăng lương kỳ này sẽ bị hoãn lại.
Luyện mẫu どうやら với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
どうやら nghĩa là gì?
có vẻ; hình như; bằng cách nào đó Phó từ mang hai cách dùng: ① Đi cùng ようだ hoặc らしい mang nghĩa "dường như, có vẻ như là..." (đưa ra phỏng đoán dựa trên những manh mối hay tình hình quan sát được nhưng chưa có bằng chứng chắc chắn 100%). ② Mang nghĩa "rốt cuộc bằng cách này hay cách khác cũng xoay sở xong / suýt soát làm được" (tương đương どうにか).
Cách dùng どうやら như thế nào?
どうやら + Clause + [ようだ / らしい].
どうやら thuộc cấp độ JLPT nào?
どうやら là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 85/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).