だって
vì; nhưng; dù sao; cũng; ngay cả
Cách dùng
- Noun + だって / だって + Sentence (văn nói)
Lưu ý: Mang tính khẩu ngữ cao. Cần phân biệt hai vị trí: sau danh từ (ngay cả...) và đầu câu (tại vì... mà).
Giải thích
Trợ từ văn nói mang hai cách dùng chính: ① Đi sau danh từ mang nghĩa "ngay cả, dù là... cũng" (tương đương với でも), nêu ra ví dụ tiêu biểu hoặc tột cùng. ② Đứng ở đầu câu mang nghĩa "tại vì, bởi vì... mà" nhằm giải thích lý do, phân trần hoặc biện minh cho cảm xúc hay hành động của mình.
Ví dụ
経験豊富なプロの職人だって、たまには思わぬミスを犯すことがある。
Ngay cả những người thợ lành nghề giàu kinh nghiệm đôi khi cũng mắc phải sai sót ngoài ý muốn.
いくら親友だって、相手のプライベートな領域に無断で踏み込むべきではない。
Dù là bạn thân đến đâu đi nữa thì cũng không nên tùy tiện can thiệp vào đời sống riêng tư của người khác.
そんな高度な専門技術は、大学院生だって一朝一夕には習得できない。
Kỹ thuật chuyên môn cao cấp như vậy thì ngay cả sinh viên cao học cũng không thể lĩnh hội trong ngày một ngày hai.
どうして断ったの。だって、事前の相談なしに突然押し付けられた仕事なんだもの。
"Sao bạn lại từ chối?" "Bởi vì đó là công việc đột ngột bị đùn đẩy mà chẳng hề có sự bàn bạc trước nào cả."
怒らないでよ。だって、急なシステム障害で電車が止まってしまったんだから。
"Đừng giận mà. Tại vì tàu bị dừng đột ngột do sự cố hệ thống bất ngờ đấy chứ."
Luyện mẫu だって với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
だって nghĩa là gì?
vì; nhưng; dù sao; cũng; ngay cả Trợ từ văn nói mang hai cách dùng chính: ① Đi sau danh từ mang nghĩa "ngay cả, dù là... cũng" (tương đương với でも), nêu ra ví dụ tiêu biểu hoặc tột cùng. ② Đứng ở đầu câu mang nghĩa "tại vì, bởi vì... mà" nhằm giải thích lý do, phân trần hoặc biện minh cho cảm xúc hay hành động của mình.
Cách dùng だって như thế nào?
Noun + だって / だって + Sentence (văn nói).
だって thuộc cấp độ JLPT nào?
だって là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 49/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).