ちっとも~ない
chẳng chút nào; hoàn toàn không
Cách dùng
- ちっとも + Verb (ない形) / Adj (くない・ではない)
Lưu ý: Bắt buộc phải đi với thể phủ định ở cuối câu (ない形). Thường mang cảm xúc thất vọng, sốt ruột.
Giải thích
Phó từ mang ý nghĩa "chẳng... chút nào, hoàn toàn không... một chút nào". Luôn đi kèm với các thể phủ định (ない, くない, ではない) để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối trước một sự việc, phản ánh sự bất mãn hoặc thất vọng vì không có bất kỳ chuyển biến hay tiến triển nào.
Ví dụ
毎日欠かさず薬を服用しているのに、喉の痛みがちっとも和らがない。
Dù uống thuốc đều đặn mỗi ngày không sót bữa nào, cơn đau họng vẫn chẳng dịu đi chút nào.
何時間もかけて説明書を熟読したが、この機械の操作法がちっとも分からない。
Dù đã dành hàng tiếng đồng hồ đọc kỹ sách hướng dẫn, tôi vẫn chẳng hiểu cách vận hành cỗ máy này chút nào.
週末に部屋の整理整頓を試みたが、物が多すぎてちっとも片付かなかった。
Cuối tuần tôi đã cố gắng dọn dẹp phòng ốc, nhưng vì quá nhiều đồ đạc nên căn phòng chẳng gọn gàng lên chút nào.
あの誠実な店員は客からの無理な要求に対しても、ちっとも嫌な顔を見せなかった。
Người nhân viên tận tụy đó ngay cả trước những đòi hỏi quá đáng của khách hàng cũng chẳng hề tỏ vẻ khó chịu chút nào.
新制度が導入されて三か月が過ぎたが、業務の効率化はちっとも進んでいない。
Chế độ mới được áp dụng đã qua ba tháng, nhưng việc tối ưu hóa nghiệp vụ chẳng tiến triển được chút nào.
Luyện mẫu ちっとも~ない với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
ちっとも~ない nghĩa là gì?
chẳng chút nào; hoàn toàn không Phó từ mang ý nghĩa "chẳng... chút nào, hoàn toàn không... một chút nào". Luôn đi kèm với các thể phủ định (ない, くない, ではない) để nhấn mạnh sự phủ định tuyệt đối trước một sự việc, phản ánh sự bất mãn hoặc thất vọng vì không có bất kỳ chuyển biến hay tiến triển nào.
Cách dùng ちっとも~ない như thế nào?
ちっとも + Verb (ない形) / Adj (くない・ではない).
ちっとも~ない thuộc cấp độ JLPT nào?
ちっとも~ない là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 50/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).