だけに
being the case; precisely because; as one would expect
Cách dùng
- Verb (casual) + だけに
- Noun + だけに
- な-adjective + な + だけに
- い-adjective + だけに
Lưu ý: Diễn tả mức độ tăng cường do nguyên nhân đặc biệt. Có thể dùng cho cả cảm xúc tiêu cực sâu sắc (thất vọng lớn do kỳ vọng nhiều) và trường hợp nổi trội đặc biệt.
Giải thích
Mẫu câu mang nghĩa "chính vì..., càng vì... nên càng...". Dùng để diễn tả sự việc nảy sinh ở vế sau có mức độ cao hơn bình thường (cảm xúc sâu sắc hơn, phản ứng mạnh mẽ hơn) chính vì lý do đặc biệt ở vế trước. Thường dùng khi kỳ vọng nhiều thì sự thất vọng/tiếc nuối càng lớn, hoặc vì có ưu thế/đặc điểm nổi bật nên mức độ càng vượt trội. Cần phân biệt với "だけあって" (chỉ dùng khen ngợi).
Ví dụ
長年信頼していた親友の裏切りだけに、受けた精神的ショックは計り知れない。
Chính vì là sự phản bội của người bạn thân tin tưởng suốt bao năm, nên cú sốc tinh thần phải gánh chịu là không thể đong đếm nổi.
全力で準備して手応えを感じていただけに、不合格の知らせを聞いた悔しさは大きい。
Chính vì đã dốc toàn lực chuẩn bị và cảm thấy rất tự tin, nên nỗi tiếc nuối khi nhận tin báo trượt lại càng lớn.
名門校の主将を務めた実績があるだけに、周囲からの期待と重圧は並大抵ではない。
Chính vì có thành tích từng giữ chức đội trưởng trường danh tiếng, nên sự kỳ vọng và áp lực từ xung quanh là không hề nhỏ.
世界的な人気作家の最新作だけに、発売初日から書店には長蛇の列ができた。
Chính vì là tác phẩm mới nhất của một nhà văn được ưa chuộng khắp thế giới, nên ngay từ ngày đầu mở bán đã có hàng dài người xếp hàng ở hiệu sách.
普段は滅多に怒らない温厚な上司だけに、あの激しい叱責は全員に強い緊張を与えた。
Chính vì là một cấp trên hiền từ thường ngày hiếm khi nổi nóng, nên lời quở trách gay gắt đó đã khiến toàn thể mọi người căng thẳng tột độ.
Luyện mẫu だけに với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
だけに nghĩa là gì?
being the case; precisely because; as one would expect Mẫu câu mang nghĩa "chính vì..., càng vì... nên càng...". Dùng để diễn tả sự việc nảy sinh ở vế sau có mức độ cao hơn bình thường (cảm xúc sâu sắc hơn, phản ứng mạnh mẽ hơn) chính vì lý do đặc biệt ở vế trước. Thường dùng khi kỳ vọng nhiều thì sự thất vọng/tiếc nuối càng lớn, hoặc vì có ưu thế/đặc điểm nổi bật nên mức độ càng vượt trội. Cần phân biệt với "だけあって" (chỉ dùng khen ngợi).
Cách dùng だけに như thế nào?
Verb (casual) + だけに; Noun + だけに; な-adjective + な + だけに; い-adjective + だけに.
だけに thuộc cấp độ JLPT nào?
だけに là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 45/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).