及び
và; cũng như; cùng với
Cách dùng
- 及び + Noun
Lưu ý: Thường xuất hiện trong điều lệ, thông tư, hợp đồng và thông báo chính thức.
Giải thích
Liên từ mang tính công văn, hành chính pháp luật tương đương với "và / cũng như". Dùng để liên kết các danh từ có cùng cấp bậc pháp lý hoặc chức năng trong văn bản hành chính.
Ví dụ
申請書には本人確認書類の写し及び現住所を証明する住民票を添付してください。
Xin vui lòng đính kèm bản sao giấy tờ tùy thân và phiếu cư trú chứng minh địa chỉ thường trú hiện tại vào hồ sơ đăng ký.
本大会の参加規約及び注意事項については、公式ウェブサイトをご確認ください。
Về điều lệ tham dự cũng như các hạng mục cần lưu ý của giải đấu lần này, xin vui lòng kiểm tra tại trang web chính thức.
防災訓練には全職員及び近隣住民の皆様のご協力が不可欠でございます。
Đối với đợt diễn tập phòng chống thiên tai, sự hợp tác của toàn thể nhân viên cũng như quý cư dân lân cận là điều vô cùng thiết yếu.
研究開発の成果及び今後の事業展望に関して、定例株主総会で詳細に報告した。
Tại đại hội đồng cổ đông thường niên, ban lãnh đạo đã báo cáo chi tiết về thành quả nghiên cứu phát triển cũng như triển vọng kinh doanh trong tương lai.
契約書の第十条及び第十一条の規定に基づき、損害賠償の請求を申し立てた。
Căn cứ theo quy định tại Điều 10 và Điều 11 của hợp đồng, chúng tôi đã chính thức đệ đơn yêu cầu bồi thường thiệt hại.
Luyện mẫu 及び với câu hỏi
Làm bài luyện tập của mẫu này, nghe ví dụ và thêm vào lịch ôn SRS để nhớ lâu. Miễn phí.
Câu hỏi thường gặp
及び nghĩa là gì?
và; cũng như; cùng với Liên từ mang tính công văn, hành chính pháp luật tương đương với "và / cũng như". Dùng để liên kết các danh từ có cùng cấp bậc pháp lý hoặc chức năng trong văn bản hành chính.
Cách dùng 及び như thế nào?
及び + Noun.
及び thuộc cấp độ JLPT nào?
及び là mẫu ngữ pháp JLPT N2 (bài 177/197 trong lộ trình N2 của JLPT Guru).